Examples
Ý nghĩa
〜てもかまわない mang nghĩa làm cũng được, làm vậy cũng không sao. Mẫu này dùng để cho phép hoặc nói một hành động được chấp nhận.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể て rồi thêm もかまわない. Trong cách nói lịch sự, 〜てもかまいません rất thường gặp.
Cách dùng
Dùng trong hướng dẫn, lớp học, công ty hoặc khi giải thích lịch sự rằng một việc được phép làm. Cũng có thể dùng để trả lời câu hỏi xin phép.
Sắc thái
So với 〜てもいい, 〜てもかまわない nghe hơi trang trọng hoặc có tính quy định hơn. Mẫu này hay xuất hiện trong thông báo, quy tắc hoặc hướng dẫn lịch sự.
So sánh
〜てはいけない nghĩa là không được phép làm. 〜てもかまわない nghĩa là được phép làm. 〜なくてもいい nghĩa là không cần làm cũng được.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng mẫu này khi muốn nói bắt buộc phải làm. 〜てもかまわない là cho phép, không phải nghĩa vụ. Khi muốn nói nghĩa vụ, hãy dùng 〜なければならない hoặc mẫu tương tự.
Ngữ pháp liên quan
〜なくてもいい
〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.
〜てはいけない・〜てはいけません
〜てはいけない và 〜てはいけません dùng để diễn tả sự cấm đoán. Mẫu này nghĩa là không được phép làm gì.
〜なければならない
〜なければならない (nakereba naranai) mang nghĩa phải làm gì. Đây là mẫu N4 cơ bản để diễn tả nghĩa vụ hoặc điều bắt buộc.