N4

〜てもかまわない

〜てもかまわない (te mo kamawanai) mang nghĩa làm cũng được hoặc không sao. Đây là mẫu cho phép có sắc thái hơi trang trọng hơn 〜てもいい.

Pattern
Động từ thể て + もかまわない
Reading time
1 min
Author
-

Examples

鉛筆で書いてもかまいません。
Viết bằng bút chì cũng được.
少し遅れてもかまいません。
Đến muộn một chút cũng không sao.
ここに座ってもかまいません。
Ngồi ở đây cũng được.
質問してもかまいません。
Bạn có thể đặt câu hỏi.

Ý nghĩa

〜てもかまわない mang nghĩa làm cũng được, làm vậy cũng không sao. Mẫu này dùng để cho phép hoặc nói một hành động được chấp nhận.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể て rồi thêm もかまわない. Trong cách nói lịch sự, 〜てもかまいません rất thường gặp.

Cách dùng

Dùng trong hướng dẫn, lớp học, công ty hoặc khi giải thích lịch sự rằng một việc được phép làm. Cũng có thể dùng để trả lời câu hỏi xin phép.

Sắc thái

So với 〜てもいい, 〜てもかまわない nghe hơi trang trọng hoặc có tính quy định hơn. Mẫu này hay xuất hiện trong thông báo, quy tắc hoặc hướng dẫn lịch sự.

So sánh

〜てはいけない nghĩa là không được phép làm. 〜てもかまわない nghĩa là được phép làm. 〜なくてもいい nghĩa là không cần làm cũng được.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng mẫu này khi muốn nói bắt buộc phải làm. 〜てもかまわない là cho phép, không phải nghĩa vụ. Khi muốn nói nghĩa vụ, hãy dùng 〜なければならない hoặc mẫu tương tự.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜てもかまわない: Cho phép trong JLPT N4 | LavaJapanese