N4

〜てはいけない・〜てはいけません

〜てはいけない và 〜てはいけません dùng để diễn tả sự cấm đoán. Mẫu này nghĩa là không được phép làm gì.

Pattern
Động từ thể て + はいけない / はいけません
Reading time
1 min
Author
-

Examples

ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
授業中にスマホを使ってはいけません。
Không được dùng điện thoại trong giờ học.
この水を飲んではいけません。
Không được uống nước này.
病院で大きい声で話してはいけません。
Không được nói to trong bệnh viện.

Ý nghĩa

〜てはいけない mang nghĩa không được làm hoặc không được phép làm. 〜てはいけません là dạng lịch sự, thường dùng trong quy định và hướng dẫn.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể て rồi thêm はいけない hoặc はいけません. Ví dụ, 入る thành 入ってはいけない, 話す thành 話してはいけません.

Cách dùng

Dùng khi nói về quy định, điều bị hạn chế, phép lịch sự nơi công cộng, hướng dẫn trong trường học, cảnh báo an toàn hoặc việc bị cấm.

Sắc thái

Mẫu này mạnh hơn lời nhờ đừng làm thông thường. Nó nói rằng bản thân hành động đó không được phép, nên tùy ngữ cảnh có thể nghe khá nghiêm.

So sánh

〜ないでください là yêu cầu ai đó đừng làm gì. 〜てはいけない nói rằng hành động đó bị cấm. 〜てはだめ trực tiếp và gần với văn nói hơn.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng thể phủ định trước はいけない. Với mẫu cấm đoán cơ bản này, nói 入ってはいけません, không phải 入らないではいけません. Hãy nhớ dùng thể て.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜てはいけない・〜てはいけません JLPT N4 | LavaJapanese