Examples
Ý nghĩa
〜てはいけない mang nghĩa không được làm hoặc không được phép làm. 〜てはいけません là dạng lịch sự, thường dùng trong quy định và hướng dẫn.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể て rồi thêm はいけない hoặc はいけません. Ví dụ, 入る thành 入ってはいけない, 話す thành 話してはいけません.
Cách dùng
Dùng khi nói về quy định, điều bị hạn chế, phép lịch sự nơi công cộng, hướng dẫn trong trường học, cảnh báo an toàn hoặc việc bị cấm.
Sắc thái
Mẫu này mạnh hơn lời nhờ đừng làm thông thường. Nó nói rằng bản thân hành động đó không được phép, nên tùy ngữ cảnh có thể nghe khá nghiêm.
So sánh
〜ないでください là yêu cầu ai đó đừng làm gì. 〜てはいけない nói rằng hành động đó bị cấm. 〜てはだめ trực tiếp và gần với văn nói hơn.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng thể phủ định trước はいけない. Với mẫu cấm đoán cơ bản này, nói 入ってはいけません, không phải 入らないではいけません. Hãy nhớ dùng thể て.
Ngữ pháp liên quan
〜てはだめ
〜てはだめ (te wa dame) mang nghĩa không được làm hoặc làm vậy là không được. Đây là cách cấm đoán trực tiếp trong tiếng Nhật.
〜ないでください vs 〜てはいけない
〜ないでください và 〜てはいけない đều dùng để ngăn một hành động, nhưng sắc thái khác nhau. Một bên là lời yêu cầu, một bên là cấm đoán.
〜なくてもいい
〜なくてもいい (nakutemo ii) mang nghĩa không cần làm cũng được. Mẫu này diễn tả việc không bắt buộc phải làm.