N4

〜たがる・〜ほしがる

〜たがる và 〜ほしがる dùng để nói người khác có vẻ muốn làm gì hoặc muốn có gì. Đây là cách diễn đạt mong muốn của người khác từ góc nhìn bên ngoài.

Pattern
Động từ thể ます bỏ ます + たがる / Danh từ + をほしがる
Reading time
1 min
Author
-

Examples

子どもは外で遊びたがっています。
Đứa trẻ đang muốn ra ngoài chơi.
妹は新しい服をほしがっています。
Em gái tôi đang muốn có quần áo mới.
彼はその話を聞きたがっています。
Anh ấy muốn nghe câu chuyện đó.
学生たちは早く帰りたがっています。
Các học sinh đang muốn về sớm.

Ý nghĩa

〜たがる diễn tả việc ai đó có vẻ muốn làm một hành động. 〜ほしがる diễn tả việc ai đó có vẻ muốn có một thứ gì đó.

Cách tạo mẫu câu

Với hành động, bỏ ます của động từ rồi thêm たがる, như 行きたがる hoặc 食べたがる. Với đồ vật, dùng danh từ + をほしがる.

Cách dùng

Dùng khi nói về mong muốn của người khác dựa trên hành vi, lời nói lặp lại hoặc biểu hiện bên ngoài. Mẫu này hay dùng khi nói về trẻ em, bạn bè, người thân hoặc nhận xét chung.

Sắc thái

Hai mẫu này khách quan hơn việc nói thẳng cảm xúc bên trong của người khác bằng 〜たい hoặc 〜がほしい. Chúng thường gợi cảm giác mong muốn đó được thể hiện ra ngoài.

So sánh

〜たい và 〜がほしい chủ yếu dùng cho mong muốn của bản thân. Khi nói người khác muốn gì, 〜たがる và 〜ほしがる tự nhiên hơn.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng 〜たがる cho chính mình, ví dụ 私は行きたがっています. Với bản thân, nên nói 行きたいです. Ngoài ra, với ほしがる thường dùng を, như おもちゃをほしがる.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜たがる・〜ほしがる: Nói người khác muốn gì | LavaJapanese