Examples
Ý nghĩa
〜たがる diễn tả việc ai đó có vẻ muốn làm một hành động. 〜ほしがる diễn tả việc ai đó có vẻ muốn có một thứ gì đó.
Cách tạo mẫu câu
Với hành động, bỏ ます của động từ rồi thêm たがる, như 行きたがる hoặc 食べたがる. Với đồ vật, dùng danh từ + をほしがる.
Cách dùng
Dùng khi nói về mong muốn của người khác dựa trên hành vi, lời nói lặp lại hoặc biểu hiện bên ngoài. Mẫu này hay dùng khi nói về trẻ em, bạn bè, người thân hoặc nhận xét chung.
Sắc thái
Hai mẫu này khách quan hơn việc nói thẳng cảm xúc bên trong của người khác bằng 〜たい hoặc 〜がほしい. Chúng thường gợi cảm giác mong muốn đó được thể hiện ra ngoài.
So sánh
〜たい và 〜がほしい chủ yếu dùng cho mong muốn của bản thân. Khi nói người khác muốn gì, 〜たがる và 〜ほしがる tự nhiên hơn.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜たがる cho chính mình, ví dụ 私は行きたがっています. Với bản thân, nên nói 行きたいです. Ngoài ra, với ほしがる thường dùng を, như おもちゃをほしがる.
Ngữ pháp liên quan
〜たい
〜たい (tai) dùng để nói mình muốn làm một hành động nào đó. Đây là cách diễn đạt mong muốn rất cơ bản trong tiếng Nhật.
〜がほしい
〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.
〜てほしい
〜てほしい (te hoshii) dùng khi mình muốn người khác làm một việc gì đó. Mẫu này diễn tả mong muốn của mình đối với hành động của người khác.