Ví dụ có bản dịch
子どもは外で遊びたがっています。
Đứa trẻ đang muốn ra ngoài chơi.
妹は新しい服をほしがっています。
Em gái tôi đang muốn có quần áo mới.
彼はその話を聞きたがっています。
Anh ấy muốn nghe câu chuyện đó.
学生たちは早く帰りたがっています。
Các học sinh đang muốn về sớm.
Ý nghĩa
〜たがる diễn tả việc ai đó có vẻ muốn làm một hành động. 〜ほしがる diễn tả việc ai đó có vẻ muốn có một thứ gì đó.
Cách tạo mẫu câu
Với hành động, bỏ ます của động từ rồi thêm たがる, như 行きたがる hoặc 食べたがる. Với đồ vật, dùng danh từ + をほしがる.
Cách dùng
Dùng khi nói về mong muốn của người khác dựa trên hành vi, lời nói lặp lại hoặc biểu hiện bên ngoài. Mẫu này hay dùng khi nói về trẻ em, bạn bè, người thân hoặc nhận xét chung.
Sắc thái
Hai mẫu này khách quan hơn việc nói thẳng cảm xúc bên trong của người khác bằng 〜たい hoặc 〜がほしい. Chúng thường gợi cảm giác mong muốn đó được thể hiện ra ngoài.
So sánh
〜たい và 〜がほしい chủ yếu dùng cho mong muốn của bản thân. Khi nói người khác muốn gì, 〜たがる và 〜ほしがる tự nhiên hơn.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng 〜たがる cho chính mình, ví dụ 私は行きたがっています. Với bản thân, nên nói 行きたいです. Ngoài ra, với ほしがる thường dùng を, như おもちゃをほしがる.
Ngữ pháp liên quan
Thể たい: mong muốn, phủ định, quá khứ và bài tập
Tạo たい từ thân ます, chia phủ định và quá khứ, so sánh với ほしい qua sáu câu luyện có giải thích.
〜がほしい
〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.
〜てほしい
〜てほしい (te hoshii) dùng khi mình muốn người khác làm một việc gì đó. Mẫu này diễn tả mong muốn của mình đối với hành động của người khác.