Examples
Ý nghĩa
〜がほしい mang nghĩa muốn có cái gì. Đối tượng thường là đồ vật, thời gian, ngày nghỉ hoặc một danh từ nào đó.
Cách tạo mẫu câu
Đặt danh từ trước がほしい. Ví dụ, 水がほしい là muốn có nước, 時間がほしい là muốn có thời gian.
Cách dùng
Dùng khi nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này hay gặp trong hội thoại hằng ngày, khi mua sắm, học tập hoặc đi du lịch.
Sắc thái
Nói về mong muốn của bản thân thì rất tự nhiên. Khi nói người khác muốn gì, thường dùng 〜をほしがる hoặc nói lại lời của người đó, vì tự khẳng định mong muốn bên trong của người khác có thể hơi quá chắc.
So sánh
〜がほしい dùng với danh từ, còn 〜たい dùng với hành động. 本がほしい là muốn có sách, còn 本を読みたい là muốn đọc sách.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng を trước ほしい. Mẫu cơ bản là danh từ + がほしい. Ngoài ra, không dùng ほしい trực tiếp cho hành động; hãy dùng 〜たい.
Ngữ pháp liên quan
〜たい
〜たい (tai) dùng để nói mình muốn làm một hành động nào đó. Đây là cách diễn đạt mong muốn rất cơ bản trong tiếng Nhật.
〜てほしい
〜てほしい (te hoshii) dùng khi mình muốn người khác làm một việc gì đó. Mẫu này diễn tả mong muốn của mình đối với hành động của người khác.
〜たがる・〜ほしがる
〜たがる và 〜ほしがる dùng để nói người khác có vẻ muốn làm gì hoặc muốn có gì. Đây là cách diễn đạt mong muốn của người khác từ góc nhìn bên ngoài.