N5

〜がほしい

〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.

Pattern
Danh từ + がほしい
Reading time
1 min
Author
-

Examples

新しいかばんがほしいです。
Tôi muốn có một cái túi mới.
もっと時間がほしいです。
Tôi muốn có thêm thời gian.
日本語の辞書がほしいです。
Tôi muốn có từ điển tiếng Nhật.
今は休みがほしいです。
Bây giờ tôi muốn được nghỉ.

Ý nghĩa

〜がほしい mang nghĩa muốn có cái gì. Đối tượng thường là đồ vật, thời gian, ngày nghỉ hoặc một danh từ nào đó.

Cách tạo mẫu câu

Đặt danh từ trước がほしい. Ví dụ, 水がほしい là muốn có nước, 時間がほしい là muốn có thời gian.

Cách dùng

Dùng khi nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này hay gặp trong hội thoại hằng ngày, khi mua sắm, học tập hoặc đi du lịch.

Sắc thái

Nói về mong muốn của bản thân thì rất tự nhiên. Khi nói người khác muốn gì, thường dùng 〜をほしがる hoặc nói lại lời của người đó, vì tự khẳng định mong muốn bên trong của người khác có thể hơi quá chắc.

So sánh

〜がほしい dùng với danh từ, còn 〜たい dùng với hành động. 本がほしい là muốn có sách, còn 本を読みたい là muốn đọc sách.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng を trước ほしい. Mẫu cơ bản là danh từ + がほしい. Ngoài ra, không dùng ほしい trực tiếp cho hành động; hãy dùng 〜たい.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜がほしい: Cách nói muốn có gì | LavaJapanese