Ví dụ có bản dịch
日本へ行きたいです。
Tôi muốn đi Nhật.
今日は早く寝たいです。
Hôm nay tôi muốn đi ngủ sớm.
新しい漢字を覚えたいです。
Tôi muốn nhớ thêm chữ Hán mới.
休みの日に映画を見たいです。
Ngày nghỉ tôi muốn xem phim.
たい diễn tả mong muốn thực hiện hành động. Ghép sau thân ます của động từ: 行きます → 行きたい, “muốn đi”. Trong câu khẳng định cơ bản, mẫu này thường nói mong muốn của người nói; trong câu hỏi có thể hỏi mong muốn của người nghe.
Tạo たい từ thân động từ
| Động từ lịch sự | Bỏ ます | Thêm たい |
|---|---|---|
| 読みます | 読み | 読みたい |
| 食べます | 食べ | 食べたい |
| 見ます | 見 | 見たい |
| します | し | したい |
| 来ます(きます) | 来(き) | 来たい(きたい) |
Thêm です để tạo câu lịch sự: 日本の映画を見たいです, “Tôi muốn xem phim Nhật”. Không gắn たい trực tiếp sau thể từ điển thành 見るたい hay 行くたい.
Biến đổi như tính từ đuôi い
| Ý nghĩa | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Muốn làm | …たいです | 読みたいです。 |
| Không muốn làm | …たくないです | 読みたくないです。 |
| Đã muốn làm | …たかったです | 読みたかったです。 |
| Đã không muốn làm | …たくなかったです | 読みたくなかったです。 |
Phủ định là たくない, không phải たいません. Trong 昨日は出かけたくなかったです, người nói diễn tả hôm qua không muốn ra ngoài. Câu nói về mong muốn, không tự chứng minh cuối cùng người đó có ra ngoài hay không.
Phân biệt muốn làm và muốn có một vật
新しい本がほしいです。— Tôi muốn có một quyển sách mới.
新しい本を読みたいです。— Tôi muốn đọc một quyển sách mới.
Dùng ほしい cho việc muốn có vật; dùng động từ + たい cho mong muốn hành động. Trong câu たい, tân ngữ có thể giữ を, và が cũng xuất hiện trong một số ngữ cảnh: 水を飲みたいです/水が飲みたいです. Không nên coi mọi を với たい là sai hoặc thay tất cả trợ từ khác bằng が.
Ai là người muốn làm?
何をしたいですか。— Bạn muốn làm gì?
Đây là cách hỏi trực tiếp mong muốn của người nghe. Tùy quan hệ, câu có thể quá trực tiếp hoặc riêng tư; không phải cứ thêm です là phù hợp với mọi hoàn cảnh. Để mời người khác, 一緒に勉強しませんか có mục đích khác với chỉ hỏi họ có muốn học không.
Khi thuật lại mong muốn của người khác, có thể dẫn lời: ミナさんは京都に行きたいと言っています, “Mina nói rằng muốn đến Kyoto”. Các mẫu như たがっています thuộc phần học tiếp. Không nên mặc nhiên trình bày mong muốn nội tâm của người thứ ba như điều mình trực tiếp biết trong một câu たい trung tính.
Luyện tập
- Tạo “muốn đọc” từ 読みます.
- Đổi 食べたいです sang phủ định.
- Đổi 行きたいです sang quá khứ.
- Chọn “tôi muốn có túi”: かばんが(ほしい・買いたい)です。 Ý định chưa nói rõ việc mua.
- 水を飲みたいです có tự động sai vì dùng を không?
- 旅行したかったです có chứng minh người nói đã đi du lịch không?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- 読みたい. Bỏ ます rồi thêm たい.
- 食べたくないです. Phủ định theo mẫu tính từ い.
- 行きたかったです. Diễn tả mong muốn trong quá khứ.
- ほしい. Nói trực tiếp việc muốn có túi; 買いたい thêm ý muốn mua.
- Không. を dùng được; が cũng có thể xuất hiện tùy cấu trúc và ngữ cảnh.
- Không. Câu nói về mong muốn trước đây, không xác nhận hành động đã xảy ra.
Học tiếp がほしい để nói mong muốn về vật và てください để nhờ người khác làm. Hãy tự viết một câu về việc bạn muốn làm ngày mai và một câu về việc bạn không muốn làm.
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
〜がほしい
〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.
てください: lời nhờ, cách chia và luyện tập
Tạo lời nhờ hành động, xác định người thực hiện, so sánh xin phép và xin vật qua sáu câu luyện có giải thích.
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Thể te nối động từ với hành động khác hoặc với phần như ください. Nó không phải đuôi quá khứ. Trước tiên xác định nhóm động từ rồi áp dụng biến âm.