Examples
Ý nghĩa
〜たい mang nghĩa muốn làm gì. Mẫu này gắn với động từ nên dùng cho các hành động như đi, ăn, học, ngủ.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể ます, bỏ ます rồi thêm たい. 行きます thành 行きたい, 食べます thành 食べたい, 見ます thành 見たい.
Cách dùng
Thường dùng khi nói mong muốn của chính mình. Khi hỏi người khác muốn làm gì, có thể dùng câu hỏi như 何をしたいですか.
Sắc thái
〜たい khá trực tiếp và mang tính cá nhân. Nói về bản thân thì rất tự nhiên, nhưng khi nói người khác muốn làm gì thì thường dùng 〜たがる hoặc thuật lại lời người đó.
So sánh
〜たい dùng cho hành động, còn 〜がほしい dùng cho đồ vật hoặc điều mình muốn có. 食べたい là muốn ăn, còn かばんがほしい là muốn có một cái túi.
Lỗi thường gặp
Người học dễ gắn たい vào thể từ điển, ví dụ 行くたい. Cách đúng là 行きたい. Ngoài ra, 〜たい chia giống tính từ い, nên phủ định là 〜たくない.
Ngữ pháp liên quan
〜がほしい
〜がほしい (ga hoshii) dùng để nói mình muốn có một thứ gì đó. Mẫu này dùng với danh từ, không dùng trực tiếp cho hành động.
〜てほしい
〜てほしい (te hoshii) dùng khi mình muốn người khác làm một việc gì đó. Mẫu này diễn tả mong muốn của mình đối với hành động của người khác.
〜たがる・〜ほしがる
〜たがる và 〜ほしがる dùng để nói người khác có vẻ muốn làm gì hoặc muốn có gì. Đây là cách diễn đạt mong muốn của người khác từ góc nhìn bên ngoài.
〜ようと思う
〜ようと思う (you to omou) dùng để nói mình đang nghĩ sẽ làm gì hoặc có ý định làm gì. Sắc thái mềm hơn một kế hoạch đã chốt rõ.