N5

Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc

Thể từ điển giúp tra từ, còn nhóm động từ quyết định cách chia. Hãy học nhóm cùng mỗi từ, thay vì đoán chỉ từ chữ る cuối. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Nhóm 1: godan / Nhóm 2: ichidan / Nhóm 3: する・来る
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

書(か)く → 書(か)きます

viết → dạng lịch sự

食(た)べる → 食(た)べます

ăn → dạng lịch sự

見(み)る → 見(み)ます

xem → dạng lịch sự

帰(かえ)る → 帰(かえ)ります

về nhà → dạng lịch sự

勉強(べんきょう)する → 勉強(べんきょう)します

học → dạng lịch sự

来(く)る → 来(き)ます

đến → dạng lịch sự

Thể từ điển giúp tra từ, còn nhóm động từ quyết định cách chia. Hãy học nhóm cùng mỗi từ, thay vì đoán chỉ từ chữ る cuối. Bài này ghi cả số nhóm và tên godan, ichidan để tránh nhầm giữa các giáo trình.

Cách tạo và sử dụng

NhómTừ điểnLịch sựPhủ định
1 / godan書く・帰る書きます・帰ります書かない・帰らない
2 / ichidan食べる・見る食べます・見ます食べない・見ない
3 / bất quy tắcする・来るします・来ます(きます)しない・来ない(こない)

Động từ godan đổi kana cuối theo hàng nguyên âm: 書く thành 書きます và 書かない. Các đuôi gồm う・く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・る. Động từ thể từ điển đều kết thúc bằng âm hàng u.

Ichidan bỏ る trước khi thêm đuôi: 食べる→食べます・食べない, 見る→見ます・見ない. Âm e hoặc i trước る chỉ là dấu hiệu, không phải quy tắc tuyệt đối.

So sánh và những điểm dễ nhầm

帰る, 入る, 走る, 切る và 知る thuộc godan dù có đuôi dễ nhầm. Phân biệt 切る (cắt, godan) với 着る (mặc, ichidan). Hãy tra nhóm khi gặp từ mới.

する và 来る là bất quy tắc. Từ ghép như 勉強する chia theo する. 来る đổi cả cách đọc: くる・きます・こない. Cần học cả âm đọc và chữ kanji.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan