Ví dụ có bản dịch
書く → 書きます
viết → dạng lịch sự
食べる → 食べます
ăn → dạng lịch sự
見る → 見ます
xem → dạng lịch sự
帰る → 帰ります
về nhà → dạng lịch sự
勉強する → 勉強します
học → dạng lịch sự
来る → 来ます
đến → dạng lịch sự
Thể từ điển giúp tra từ, còn nhóm động từ quyết định cách chia. Hãy học nhóm cùng mỗi từ, thay vì đoán chỉ từ chữ る cuối. Bài này ghi cả số nhóm và tên godan, ichidan để tránh nhầm giữa các giáo trình.
Cách tạo và sử dụng
| Nhóm | Từ điển | Lịch sự | Phủ định |
|---|---|---|---|
| 1 / godan | 書く・帰る | 書きます・帰ります | 書かない・帰らない |
| 2 / ichidan | 食べる・見る | 食べます・見ます | 食べない・見ない |
| 3 / bất quy tắc | する・来る | します・来ます(きます) | しない・来ない(こない) |
Động từ godan đổi kana cuối theo hàng nguyên âm: 書く thành 書きます và 書かない. Các đuôi gồm う・く・ぐ・す・つ・ぬ・ぶ・む・る. Động từ thể từ điển đều kết thúc bằng âm hàng u.
Ichidan bỏ る trước khi thêm đuôi: 食べる→食べます・食べない, 見る→見ます・見ない. Âm e hoặc i trước る chỉ là dấu hiệu, không phải quy tắc tuyệt đối.
So sánh và những điểm dễ nhầm
帰る, 入る, 走る, 切る và 知る thuộc godan dù có đuôi dễ nhầm. Phân biệt 切る (cắt, godan) với 着る (mặc, ichidan). Hãy tra nhóm khi gặp từ mới.
する và 来る là bất quy tắc. Từ ghép như 勉強する chia theo する. 来る đổi cả cách đọc: くる・きます・こない. Cần học cả âm đọc và chữ kanji.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Học cách chia thể te của cả ba nhóm động từ, ngoại lệ 行く, các mẫu câu thường gặp và 12 câu luyện tập có giải thích.