N5

Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ

Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Godan: hàng a + ない / Ichidan: bỏ る + ない / する→しない / 来る→こない
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

今日(きょう)は肉(にく)を食(た)べない。

Hôm nay tôi không ăn thịt.

明日(あした)は行(い)かない。

Ngày mai tôi không đi.

この本(ほん)は買(か)わない。

Tôi không mua sách này.

今日(きょう)は勉強(べんきょう)しない。

Hôm nay tôi không học.

田中(たなか)さんは来(こ)ない。

Anh Tanaka không đến.

ここにはお金(かね)がない。

Ở đây không có tiền.

Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます.

Cách tạo và sử dụng

Đuôi / nhómTừ điểnPhủ định
う買う買わない
く・ぐ書く・泳ぐ書かない・泳がない
す・つ話す・待つ話さない・待たない
ぬ・ぶ・む死ぬ・遊ぶ・飲む死なない・遊ばない・飲まない
る / godan帰る帰らない
る / ichidan食べる食べない
する・来るする・来るしない・来ない(こない)
あるあるない

Nhóm 1 đổi sang hàng a: 書く→書かない, 飲む→飲まない, 待つ→待たない, 話す→話さない. Đuôi う đổi thành わ: 買う→買わない.

Nhóm 2 bỏ る rồi thêm ない: 食べない, 見ない, 起きない. 帰る thuộc nhóm 1 nên thành 帰らない.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Phủ định bất quy tắc là しない và 来ない(こない). ある có phủ định đặc biệt ない, không phải あらない. いる chia thường thành いない.

Quá khứ phủ định đổi ない thành なかった: 食べなかった. Phủ định lịch sự là 食べません. 食べないでください là yêu cầu đừng ăn; 食べなくてもいい nghĩa là không cần ăn.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Thử dùng điều vừa đọc

Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.

Mở bài học ba bước

Ngữ pháp liên quan

Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ | LavaJapanese