Ví dụ có bản dịch
今日は肉を食べない。
Hôm nay tôi không ăn thịt.
明日は行かない。
Ngày mai tôi không đi.
この本は買わない。
Tôi không mua sách này.
今日は勉強しない。
Hôm nay tôi không học.
田中さんは来ない。
Anh Tanaka không đến.
ここにはお金がない。
Ở đây không có tiền.
Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます.
Cách tạo và sử dụng
| Đuôi / nhóm | Từ điển | Phủ định |
|---|---|---|
| う | 買う | 買わない |
| く・ぐ | 書く・泳ぐ | 書かない・泳がない |
| す・つ | 話す・待つ | 話さない・待たない |
| ぬ・ぶ・む | 死ぬ・遊ぶ・飲む | 死なない・遊ばない・飲まない |
| る / godan | 帰る | 帰らない |
| る / ichidan | 食べる | 食べない |
| する・来る | する・来る | しない・来ない(こない) |
| ある | ある | ない |
Nhóm 1 đổi sang hàng a: 書く→書かない, 飲む→飲まない, 待つ→待たない, 話す→話さない. Đuôi う đổi thành わ: 買う→買わない.
Nhóm 2 bỏ る rồi thêm ない: 食べない, 見ない, 起きない. 帰る thuộc nhóm 1 nên thành 帰らない.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Phủ định bất quy tắc là しない và 来ない(こない). ある có phủ định đặc biệt ない, không phải あらない. いる chia thường thành いない.
Quá khứ phủ định đổi ない thành なかった: 食べなかった. Phủ định lịch sự là 食べません. 食べないでください là yêu cầu đừng ăn; 食べなくてもいい nghĩa là không cần ăn.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc
Thể từ điển giúp tra từ, còn nhóm động từ quyết định cách chia. Hãy học nhóm cùng mỗi từ, thay vì đoán chỉ từ chữ る cuối. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể た: cách chia quá khứ thông thường
Thể た là quá khứ khẳng định thông thường. Quy tắc biến âm giống thể て: thay て bằng た, で bằng だ. Có 10 câu luyện với giải thích.
ないでください: xin đừng làm, chia phủ định và bài tập
Tạo lời nhờ phủ định theo nhóm động từ và phân biệt xin đừng làm, cấm làm với không cần làm qua bài tập có giải thích.