Ví dụ có bản dịch
ここで写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
この紙を捨てないでください。
Đừng vứt tờ giấy này.
大きい声で話さないでください。
Xin đừng nói chuyện to.
まだ帰らないでください。
Đừng về vội.
Thể nai của động từ + でください dùng để nhờ người nghe đừng làm gì. Trước hết tạo dạng phủ định kết thúc bằng ない, rồi thêm でください: 撮る → 撮らない → 撮らないでください, “Xin đừng chụp ảnh”.
Tạo lời nhờ phủ định
| Loại động từ | Thể từ điển | Thể nai | Lời nhờ |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | 書く | 書かない | 書かないでください |
| Nhóm 1 | 読む | 読まない | 読まないでください |
| Nhóm 1 đuôi う | 買う | 買わない | 買わないでください |
| Nhóm 2 | 開ける | 開けない | 開けないでください |
| Bất quy tắc | する | しない | しないでください |
| Bất quy tắc | 来る(くる) | 来ない(こない) | 来ないでください(こないでください) |
Với nhóm 1, âm cuối hàng u thường đổi sang hàng a trước ない. Riêng đuôi う đổi thành わない, không phải あない. Nhóm 2 bỏ る rồi thêm ない. Hãy xác định nhóm của động từ đuôi る, không mặc định tất cả thuộc nhóm 2.
Xác định ai được yêu cầu không làm
ここで写真を撮らないでください。— Xin đừng chụp ảnh ở đây.
この箱を開けないでください。— Xin đừng mở hộp này.
まだ送らないでください。— Xin đừng gửi vội.
Người nghe được yêu cầu không thực hiện hành động. まだ trong câu cuối mang ý “chưa”. Nên thêm địa điểm hoặc đối tượng khi cần tránh hiểu lầm, thay vì dùng lời nhờ không rõ đang nhắc đến việc gì.
So sánh ba ý nghĩa
| Câu | Nghĩa | Mục đích |
|---|---|---|
| 開けてください。 | Hãy mở. | Nhờ thực hiện hành động |
| 開けないでください。 | Xin đừng mở. | Nhờ không thực hiện |
| 開けてはいけません。 | Không được mở. | Nêu điều cấm |
ないでください yêu cầu sự hợp tác của người nghe; てはいけません nêu hành động không được phép. Cả hai có thể xuất hiện trong chỉ dẫn nhưng chức năng và sắc thái không giống nhau. Cũng cần phân biệt với なくてもいい, nghĩa là không bắt buộc làm.
Ví dụ 書かなくてもいいです nghĩa là “Không cần phải viết”, không phải “Xin đừng viết”. Người nghe vẫn có thể được phép viết.
Tránh chia sai dạng phủ định
| Dạng sai theo ý định lời nhờ | Sửa lại | Lý do |
|---|---|---|
| 撮りないでください | 撮らないでください | 撮る nhóm 1 dùng 撮らない |
| 買あないでください | 買わないでください | う đổi thành わ trước ない |
| 開けなくてください | 開けないでください | Lời nhờ này dùng ないで |
| Đọc 来ない là kinai | Đọc là konai | Động từ bất quy tắc thay đổi cách đọc |
Luyện tập
- Tạo lời nhờ đừng làm từ 読む.
- Tạo lời nhờ đừng làm từ 買う.
- Tạo lời nhờ đừng làm từ 来る và ghi cách đọc.
- “Xin đừng mở hộp này”: この箱を__でください。 Dùng 開ける.
- Câu nào nhờ đừng làm: 書かないでください hay 書かなくてもいいです?
- Câu nào nêu quy định trực tiếp hơn: 入らないでください hay 入ってはいけません?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- 読まないでください. む đổi thành ま trước ない.
- 買わないでください. Đuôi う đổi thành わない.
- 来ないでください, こないでください. Chú ý cách đọc bất quy tắc.
- 開けない. Câu đầy đủ là この箱を開けないでください.
- 書かないでください. Câu còn lại bỏ yêu cầu bắt buộc viết, không cấm viết.
- 入ってはいけません. Câu nêu việc vào là không được phép; 入らないでください nhờ người nghe đừng vào.
So sánh nhờ làm, xin phép và cấm đoán. Trước mỗi câu mới, hãy nói rõ mục đích rồi mới chọn phần kết thúc.
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
てください: lời nhờ, cách chia và luyện tập
Tạo lời nhờ hành động, xác định người thực hiện, so sánh xin phép và xin vật qua sáu câu luyện có giải thích.
てはいけない: cấm đoán, lời nhờ và không bắt buộc
Nêu điều cấm, so sánh lời nhờ phủ định và không bắt buộc, nhận biết ちゃ・じゃ qua sáu câu luyện có giải thích.
てもいい: xin phép, trả lời và luyện tập
Tạo câu xin phép, phân biệt người làm, hiểu lời từ chối và dạng hội thoại ていい qua sáu câu luyện có giải thích.
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Thể te nối động từ với hành động khác hoặc với phần như ください. Nó không phải đuôi quá khứ. Trước tiên xác định nhóm động từ rồi áp dụng biến âm.