Examples
Ý nghĩa
〜ないでください mang nghĩa xin đừng hoặc vui lòng đừng. Đây là cách nói lịch sự khi muốn yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể phủ định ない rồi thêm でください. Ví dụ, 食べる thành 食べないでください, 入る thành 入らないでください.
Cách dùng
Mẫu câu này thường dùng khi muốn ngăn ai làm gì, nhắc nhở lịch sự hoặc nói một quy tắc một cách nhẹ nhàng. Có thể gặp trong biển báo, hướng dẫn và hội thoại hằng ngày.
Sắc thái
〜ないでください lịch sự nhưng vẫn là một yêu cầu khá rõ ràng. Tùy ngữ cảnh và giọng nói, câu có thể nghe như lời nhắc nhẹ hoặc lời cảnh báo. Khi nói về quy tắc, mẫu này mềm hơn 〜てはいけません.
So sánh
〜てください là yêu cầu ai đó làm gì, còn 〜ないでください là yêu cầu ai đó đừng làm gì. 〜てはいけません mạnh hơn và diễn tả việc gì đó không được phép.
Lỗi thường gặp
Người học dễ chỉ dùng thể phủ định thường như 食べない trong tình huống cần lịch sự. Ngoài ra, không dùng 〜てください cho nghĩa phủ định. Muốn nói đừng ăn, hãy dùng 食べないでください.
Ngữ pháp liên quan
て形
て形, hay thể て, là dạng động từ cơ bản dùng để nối hành động và tạo nhiều mẫu câu N5 như nhờ vả, xin phép, cho phép và cấm đoán.
〜てください
〜てください, hay te kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự trong tiếng Nhật.
〜てはいけない
〜てはいけない, hay te wa ikenai, dùng để nói rằng một việc không được phép làm. Dạng lịch sự 〜てはいけません thường gặp trong quy định và hướng dẫn.
〜てもいい
〜てもいい, hay te mo ii, mang nghĩa làm cũng được hoặc được phép làm. Khi thêm ですか, mẫu này dùng để xin phép.