N5

〜ないでください

〜ないでください, hay nai de kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó một cách lịch sự.

Pattern
Động từ thể ない + でください
Reading time
1 min
Author
LavaJapanese Editorial Team

Examples

ここで写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh ở đây.
この紙を捨てないでください。
Đừng vứt tờ giấy này.
大きい声で話さないでください。
Xin đừng nói chuyện to.
まだ帰らないでください。
Đừng về vội.

Ý nghĩa

〜ないでください mang nghĩa xin đừng hoặc vui lòng đừng. Đây là cách nói lịch sự khi muốn yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể phủ định ない rồi thêm でください. Ví dụ, 食べる thành 食べないでください, 入る thành 入らないでください.

Cách dùng

Mẫu câu này thường dùng khi muốn ngăn ai làm gì, nhắc nhở lịch sự hoặc nói một quy tắc một cách nhẹ nhàng. Có thể gặp trong biển báo, hướng dẫn và hội thoại hằng ngày.

Sắc thái

〜ないでください lịch sự nhưng vẫn là một yêu cầu khá rõ ràng. Tùy ngữ cảnh và giọng nói, câu có thể nghe như lời nhắc nhẹ hoặc lời cảnh báo. Khi nói về quy tắc, mẫu này mềm hơn 〜てはいけません.

So sánh

〜てください là yêu cầu ai đó làm gì, còn 〜ないでください là yêu cầu ai đó đừng làm gì. 〜てはいけません mạnh hơn và diễn tả việc gì đó không được phép.

Lỗi thường gặp

Người học dễ chỉ dùng thể phủ định thường như 食べない trong tình huống cần lịch sự. Ngoài ra, không dùng 〜てください cho nghĩa phủ định. Muốn nói đừng ăn, hãy dùng 食べないでください.

Ngữ pháp liên quan