Examples
Ý nghĩa
て形 không mang một nghĩa cố định khi đứng riêng. Đây là một dạng động từ rất quan trọng, dùng để nối câu và tạo nhiều mẫu ngữ pháp cơ bản trong tiếng Nhật.
Cách tạo mẫu câu
Đổi động từ sang thể て. Ví dụ, 書く thành 書いて, 読む thành 読んで, 食べる thành 食べて, và する thành して.
Cách dùng
Ở trình độ JLPT N5, thể て thường xuất hiện trong các mẫu như 〜てください, 〜てもいい và 〜てはいけない. Nhờ đó, người học có thể nhờ ai làm gì, xin phép, cho phép hoặc nói rằng điều gì đó bị cấm.
Sắc thái
Bản thân thể て có sắc thái trung lập. Mức độ lịch sự hay mạnh nhẹ sẽ phụ thuộc vào phần đứng sau, chẳng hạn như ください hoặc もいいです.
So sánh
Thể ます thường dùng để tạo câu lịch sự, còn thể て thường dùng để nối động từ hoặc gắn với một mẫu ngữ pháp khác.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng nhầm thể từ điển trước ください hoặc もいい. Nên nói 座ってください, không nói 座るください. Ngoài ra, cần chú ý cách chia thể て khác nhau tùy nhóm động từ.
Ngữ pháp liên quan
〜てください
〜てください, hay te kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự trong tiếng Nhật.
〜ないでください
〜ないでください, hay nai de kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó một cách lịch sự.
〜てもいい
〜てもいい, hay te mo ii, mang nghĩa làm cũng được hoặc được phép làm. Khi thêm ですか, mẫu này dùng để xin phép.
〜てはいけない
〜てはいけない, hay te wa ikenai, dùng để nói rằng một việc không được phép làm. Dạng lịch sự 〜てはいけません thường gặp trong quy định và hướng dẫn.