N5

て形

て形, hay thể て, là dạng động từ cơ bản dùng để nối hành động và tạo nhiều mẫu câu N5 như nhờ vả, xin phép, cho phép và cấm đoán.

Pattern
Động từ thể て
Reading time
1 min
Author
LavaJapanese Editorial Team

Examples

ちょっと待ってください。
Hãy đợi một chút.
ここに座ってもいいです。
Bạn có thể ngồi ở đây.
この部屋で食べてはいけません。
Không được ăn trong phòng này.
水を飲んで、休みます。
Tôi uống nước rồi nghỉ.

Ý nghĩa

て形 không mang một nghĩa cố định khi đứng riêng. Đây là một dạng động từ rất quan trọng, dùng để nối câu và tạo nhiều mẫu ngữ pháp cơ bản trong tiếng Nhật.

Cách tạo mẫu câu

Đổi động từ sang thể て. Ví dụ, 書く thành 書いて, 読む thành 読んで, 食べる thành 食べて, và する thành して.

Cách dùng

Ở trình độ JLPT N5, thể て thường xuất hiện trong các mẫu như 〜てください, 〜てもいい và 〜てはいけない. Nhờ đó, người học có thể nhờ ai làm gì, xin phép, cho phép hoặc nói rằng điều gì đó bị cấm.

Sắc thái

Bản thân thể て có sắc thái trung lập. Mức độ lịch sự hay mạnh nhẹ sẽ phụ thuộc vào phần đứng sau, chẳng hạn như ください hoặc もいいです.

So sánh

Thể ます thường dùng để tạo câu lịch sự, còn thể て thường dùng để nối động từ hoặc gắn với một mẫu ngữ pháp khác.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng nhầm thể từ điển trước ください hoặc もいい. Nên nói 座ってください, không nói 座るください. Ngoài ra, cần chú ý cách chia thể て khác nhau tùy nhóm động từ.

Ngữ pháp liên quan

Thể て trong tiếng Nhật: Cách dùng cơ bản JLPT N5 | LavaJapanese