Ví dụ có bản dịch
ちょっと待ってください。
Hãy đợi một chút.
ここに座ってもいいです。
Bạn có thể ngồi ở đây.
この部屋で食べてはいけません。
Không được ăn trong phòng này.
水を飲んで、休みます。
Tôi uống nước rồi nghỉ.
Thử bài này trước khi học tiếp
Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.
Thử ba câuSo sánh hai câu
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 本を読んでください。 | Hãy đọc sách. |
| 本を読んで、寝ました。 | Tôi đọc sách rồi đi ngủ. |
読む thành 読んで trong cả hai câu. Câu đầu là yêu cầu; câu sau kể hành động quá khứ vì động từ cuối là 寝ました. Đuôi godan む・ぶ・ぬ thành んで, còn う・つ・る thành って. Quy tắc る này dành cho godan như 帰る; ichidan 食べる lại thành 食べて.
Bước 1: xác định nhóm động từ
| Nhóm | Quy tắc chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm 1: godan | Đổi âm cuối theo từng đuôi | 買う, 書く, 読む, 帰る |
| Nhóm 2: ichidan | Bỏ る cuối rồi thêm て | 食べる → 食べて; 見る → 見て |
| Nhóm 3: bất quy tắc | Nhớ trực tiếp dạng biến đổi | する → して; 来る(くる)→ 来て(きて) |
Nhiều động từ có âm i hoặc e trước る thuộc nhóm 2, nhưng đây chỉ là dấu hiệu. 帰る(かえる, về), 入る(はいる, vào)và 走る(はしる, chạy)thuộc nhóm 1. Khi học từ mới, hãy ghi cả nhóm hoặc tra từ điển nếu chưa chắc.
Bước 2: dùng bảng chia đầy đủ
Với nhóm 1, thay đuôi của thể từ điển theo cột đầu. Chữ っ nhỏ trong って rất quan trọng: 待って khác với 待て.
| Nhóm hoặc đuôi | Biến đổi | Thể từ điển → thể te |
|---|---|---|
| Nhóm 1: う・つ・る | → って | 買う → 買って; 持つ → 持って; 帰る → 帰って |
| Nhóm 1: む・ぶ・ぬ | → んで | 読む → 読んで; 遊ぶ → 遊んで; 死ぬ → 死んで |
| Nhóm 1: く | → いて | 書く → 書いて |
| Nhóm 1: ぐ | → いで | 泳ぐ → 泳いで |
| Nhóm 1: す | → して | 話す → 話して |
| Ngoại lệ: 行く(いく) | → 行って | 行く → 行って, không phải 行いて |
| Nhóm 2 | Bỏ る + て | 起きる → 起きて; 食べる → 食べて |
| Nhóm 3: する | → して | 勉強する → 勉強して |
| Nhóm 3: 来る(くる) | → 来て(きて) | 来る → 来て; cách đọc đổi thành きて |
Bạn có thể đối chiếu bảng theo nhóm tại JOSHU của Đại học Texas. Ví dụ và bài tập bên dưới do LavaJapanese tự biên soạn, không phải câu hỏi thi chính thức.
Bước 3: ghép với mẫu câu cần dùng
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ và nghĩa |
|---|---|---|
| Nối hành động | Vて、V | 朝ごはんを食べて、出かけます。— Tôi ăn sáng rồi ra ngoài. |
| Nhờ một cách lịch sự | Vてください | 名前を書いてください。— Hãy viết tên. |
| Xin phép | Vてもいいですか | ここに座ってもいいですか。— Tôi ngồi đây được không? |
| Nêu điều cấm | Vてはいけません | ここで泳いではいけません。— Không được bơi ở đây. |
| Diễn tả hành động đang diễn ra | Vています | 今、本を読んでいます。— Bây giờ tôi đang đọc sách. |
Khi nối hành động, động từ cuối thể hiện thời và mức độ lịch sự. 朝ごはんを食べて、出かけました nghĩa là “Tôi đã ăn sáng rồi ra ngoài.” Không nên hiểu riêng 食べて là “đã ăn”.
Ý nghĩa của ています còn tùy động từ. 読んでいます có thể là đang đọc, còn 結婚しています là trạng thái đã kết hôn. Không dịch máy móc mọi trường hợp thành “đang”.
Học tiếp các bài về nhờ vả, xin phép và cấm đoán. Với ý “xin đừng”, dùng mẫu riêng ないでください, thay vì tự thêm từ phủ định vào てください.
Lỗi thường gặp và cách sửa
| Dạng sai | Dạng đúng | Lý do |
|---|---|---|
| 読みてください | 読んでください | 読む thuộc nhóm 1; む đổi thành んで |
| 帰て | 帰って | 帰る thuộc nhóm 1 dù kết thúc bằng る |
| 行いて | 行って | 行く là ngoại lệ quan trọng của đuôi く |
| 泳いて | 泳いで | ぐ đổi thành いで, có âm đục で |
| 食べって | 食べて | 食べる thuộc nhóm 2: bỏ る rồi thêm て |
Khi làm sai, hãy nói rõ nhóm và quy tắc biến đổi trước khi lặp lại đáp án. Như vậy bạn có thể áp dụng quy tắc cho động từ mới.
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
てください: lời nhờ, cách chia và luyện tập
Tạo lời nhờ hành động, xác định người thực hiện, so sánh xin phép và xin vật qua sáu câu luyện có giải thích.
ないでください: xin đừng làm, chia phủ định và bài tập
Tạo lời nhờ phủ định theo nhóm động từ và phân biệt xin đừng làm, cấm làm với không cần làm qua bài tập có giải thích.
てもいい: xin phép, trả lời và luyện tập
Tạo câu xin phép, phân biệt người làm, hiểu lời từ chối và dạng hội thoại ていい qua sáu câu luyện có giải thích.
てはいけない: cấm đoán, lời nhờ và không bắt buộc
Nêu điều cấm, so sánh lời nhờ phủ định và không bắt buộc, nhận biết ちゃ・じゃ qua sáu câu luyện có giải thích.