Examples
Ý nghĩa
〜てもいい mang nghĩa làm cũng được hoặc được phép làm. Ở dạng câu hỏi 〜てもいいですか, mẫu này dùng để hỏi tôi có thể làm việc này được không.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể て rồi thêm もいい. Khi nói lịch sự, dùng 〜てもいいです. Khi hỏi xin phép lịch sự, dùng 〜てもいいですか.
Cách dùng
Mẫu câu này dùng khi muốn nói một hành động được cho phép, khi xin phép làm gì đó, hoặc khi kiểm tra xem một việc có được chấp nhận không. Đây là cách nói rất hay gặp ở lớp học, nhà riêng, cửa hàng và nơi công cộng.
Sắc thái
〜てもいい mềm hơn câu mệnh lệnh vì nó diễn tả sự cho phép hoặc xin phép. Dạng 〜てもいいですか rất hữu ích khi nói với giáo viên, nhân viên cửa hàng hoặc người chưa thân.
So sánh
〜てください là yêu cầu ai đó làm gì. 〜てもいい là cho phép hoặc xin phép làm gì. Ngược lại, 〜てはいけない diễn tả việc không được phép làm.
Lỗi thường gặp
Người học dễ quên も trong mẫu cơ bản 〜てもいい. Ngoài ra, nếu muốn xin phép thì cần thêm か: 〜てもいいですか. Nếu chỉ nói 〜てもいいです, câu sẽ mang nghĩa cho phép hơn là hỏi xin phép.
Ngữ pháp liên quan
て形
て形, hay thể て, là dạng động từ cơ bản dùng để nối hành động và tạo nhiều mẫu câu N5 như nhờ vả, xin phép, cho phép và cấm đoán.
〜てください
〜てください, hay te kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự trong tiếng Nhật.
〜ないでください
〜ないでください, hay nai de kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó một cách lịch sự.
〜てはいけない
〜てはいけない, hay te wa ikenai, dùng để nói rằng một việc không được phép làm. Dạng lịch sự 〜てはいけません thường gặp trong quy định và hướng dẫn.