N5

〜てもいい

〜てもいい, hay te mo ii, mang nghĩa làm cũng được hoặc được phép làm. Khi thêm ですか, mẫu này dùng để xin phép.

Pattern
Động từ thể て + もいい
Reading time
1 min
Author
LavaJapanese Editorial Team

Examples

ここに座ってもいいです。
Bạn có thể ngồi ở đây.
この本を読んでもいいですか。
Tôi đọc cuốn sách này được không?
水を飲んでもいいですか。
Tôi uống nước được không?
今日は早く帰ってもいいです。
Hôm nay bạn có thể về sớm.

Ý nghĩa

〜てもいい mang nghĩa làm cũng được hoặc được phép làm. Ở dạng câu hỏi 〜てもいいですか, mẫu này dùng để hỏi tôi có thể làm việc này được không.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể て rồi thêm もいい. Khi nói lịch sự, dùng 〜てもいいです. Khi hỏi xin phép lịch sự, dùng 〜てもいいですか.

Cách dùng

Mẫu câu này dùng khi muốn nói một hành động được cho phép, khi xin phép làm gì đó, hoặc khi kiểm tra xem một việc có được chấp nhận không. Đây là cách nói rất hay gặp ở lớp học, nhà riêng, cửa hàng và nơi công cộng.

Sắc thái

〜てもいい mềm hơn câu mệnh lệnh vì nó diễn tả sự cho phép hoặc xin phép. Dạng 〜てもいいですか rất hữu ích khi nói với giáo viên, nhân viên cửa hàng hoặc người chưa thân.

So sánh

〜てください là yêu cầu ai đó làm gì. 〜てもいい là cho phép hoặc xin phép làm gì. Ngược lại, 〜てはいけない diễn tả việc không được phép làm.

Lỗi thường gặp

Người học dễ quên も trong mẫu cơ bản 〜てもいい. Ngoài ra, nếu muốn xin phép thì cần thêm か: 〜てもいいですか. Nếu chỉ nói 〜てもいいです, câu sẽ mang nghĩa cho phép hơn là hỏi xin phép.

Ngữ pháp liên quan