N5

〜てはいけない

〜てはいけない, hay te wa ikenai, dùng để nói rằng một việc không được phép làm. Dạng lịch sự 〜てはいけません thường gặp trong quy định và hướng dẫn.

Pattern
Động từ thể て + はいけない
Reading time
1 min
Author
LavaJapanese Editorial Team

Examples

ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
この部屋に入ってはいけません。
Không được vào phòng này.
試験中に話してはいけません。
Không được nói chuyện trong lúc thi.
ここで走ってはいけません。
Không được chạy ở đây.

Ý nghĩa

〜てはいけない mang nghĩa không được làm hoặc không được phép làm. Đây là mẫu câu diễn tả sự cấm đoán.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể て rồi thêm はいけない. Trong cách nói lịch sự, dùng 〜てはいけません. Trong văn nói thân mật, có thể gặp 〜ちゃいけない, nhưng cách này suồng sã hơn.

Cách dùng

Mẫu câu này dùng để nói về quy định, điều bị cấm hoặc hành động không được phép làm. Thường gặp ở trường học, nơi công cộng, trong gia đình và trong các hướng dẫn.

Sắc thái

〜てはいけません nghe rõ ràng và có tính quy tắc. Mẫu này mạnh hơn một lời nhờ đừng làm thông thường. Vì diễn tả sự cấm đoán, câu có thể nghe khá nghiêm tùy tình huống.

So sánh

〜ないでください là yêu cầu lịch sự rằng ai đó đừng làm gì. 〜てはいけない nói rằng bản thân hành động đó không được phép. 〜てもいい là mẫu ngược nghĩa, dùng khi một việc được phép làm.

Lỗi thường gặp

Người học dễ nhầm 〜てはいけない với 〜ないでください. Khi nói quy định, dùng 入ってはいけません. Khi nhờ ai đó đừng vào, dùng 入らないでください. Ngoài ra, mẫu này dùng thể て, không dùng thể phủ định.

Ngữ pháp liên quan

Ngữ pháp 〜てはいけない: Cách nói không được làm | LavaJapanese