N5

〜てください

〜てください, hay te kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự trong tiếng Nhật.

Pattern
Động từ thể て + ください
Reading time
1 min
Author
LavaJapanese Editorial Team

Examples

ここに名前を書いてください。
Hãy viết tên vào đây.
もう一度言ってください。
Hãy nói lại một lần nữa.
ドアを閉めてください。
Vui lòng đóng cửa.
少し待ってください。
Hãy đợi một chút.

Ý nghĩa

〜てください mang nghĩa hãy làm hoặc vui lòng làm. Đây là mẫu câu rất cơ bản để nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự trong tiếng Nhật.

Cách tạo mẫu câu

Chia động từ sang thể て rồi thêm ください. Ví dụ, 待つ thành 待ってください, 見る thành 見てください.

Cách dùng

Mẫu câu này thường dùng khi nhờ ai làm gì, đưa ra yêu cầu lịch sự hoặc hướng dẫn đơn giản. Có thể gặp nhiều trong lớp học, cửa hàng, công ty hoặc khi đi du lịch.

Sắc thái

〜てください lịch sự nhưng vẫn khá trực tiếp. Với bạn bè thân thiết, cách nói này có thể hơi trang trọng. Trong tình huống học tập, dịch vụ hoặc hướng dẫn, đây là cách nói tự nhiên.

So sánh

So với thể て đứng một mình như 待って, 〜てください lịch sự hơn. So với 〜てくださいませんか, mẫu này đơn giản và trực tiếp hơn.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng nhầm thể ます trước ください. Nên nói 書いてください, không nói 書きますください. Khi muốn bảo ai đó đừng làm gì, hãy dùng 〜ないでください.

Ngữ pháp liên quan