Examples
Ý nghĩa
〜てください mang nghĩa hãy làm hoặc vui lòng làm. Đây là mẫu câu rất cơ bản để nhờ vả hoặc yêu cầu lịch sự trong tiếng Nhật.
Cách tạo mẫu câu
Chia động từ sang thể て rồi thêm ください. Ví dụ, 待つ thành 待ってください, 見る thành 見てください.
Cách dùng
Mẫu câu này thường dùng khi nhờ ai làm gì, đưa ra yêu cầu lịch sự hoặc hướng dẫn đơn giản. Có thể gặp nhiều trong lớp học, cửa hàng, công ty hoặc khi đi du lịch.
Sắc thái
〜てください lịch sự nhưng vẫn khá trực tiếp. Với bạn bè thân thiết, cách nói này có thể hơi trang trọng. Trong tình huống học tập, dịch vụ hoặc hướng dẫn, đây là cách nói tự nhiên.
So sánh
So với thể て đứng một mình như 待って, 〜てください lịch sự hơn. So với 〜てくださいませんか, mẫu này đơn giản và trực tiếp hơn.
Lỗi thường gặp
Người học dễ dùng nhầm thể ます trước ください. Nên nói 書いてください, không nói 書きますください. Khi muốn bảo ai đó đừng làm gì, hãy dùng 〜ないでください.
Ngữ pháp liên quan
て形
て形, hay thể て, là dạng động từ cơ bản dùng để nối hành động và tạo nhiều mẫu câu N5 như nhờ vả, xin phép, cho phép và cấm đoán.
〜ないでください
〜ないでください, hay nai de kudasai, là mẫu câu dùng để nhờ hoặc yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó một cách lịch sự.
〜てもいい
〜てもいい, hay te mo ii, mang nghĩa làm cũng được hoặc được phép làm. Khi thêm ですか, mẫu này dùng để xin phép.
〜てはいけない
〜てはいけない, hay te wa ikenai, dùng để nói rằng một việc không được phép làm. Dạng lịch sự 〜てはいけません thường gặp trong quy định và hướng dẫn.