Ví dụ có bản dịch
昨日、本を読んだ。
Hôm qua tôi đọc sách.
駅で友だちに会った。
Tôi gặp bạn ở ga.
先週、京都に行った。
Tuần trước tôi đến Kyoto.
昼ごはんを食べた。
Tôi đã ăn trưa.
宿題をした。
Tôi đã làm bài tập.
兄が来た。
Anh trai tôi đã đến.
Thể た là quá khứ khẳng định thông thường. Quy tắc biến âm giống thể て: thay て bằng た, で bằng だ. Trong mẫu lớn hơn, nó còn diễn đạt kinh nghiệm, trình tự hoặc điều kiện.
Cách tạo và sử dụng
| Đuôi / nhóm | Từ điển | Quá khứ |
|---|---|---|
| う・つ・る / godan | 買う・待つ・帰る | 買った・待った・帰った |
| む・ぶ・ぬ | 飲む・遊ぶ・死ぬ | 飲んだ・遊んだ・死んだ |
| く | 書く | 書いた |
| ぐ | 泳ぐ | 泳いだ |
| す | 話す | 話した |
| 行く | 行く | 行った |
| ichidan | 食べる・見る | 食べた・見た |
| する・来る | する・来る | した・来た(きた) |
Nhóm 1 chia theo cụm đuôi: 買う・待つ・帰る thành 買った・待った・帰った; 飲む・遊ぶ・死ぬ thành 飲んだ・遊んだ・死んだ.
書く thành 書いた, 泳ぐ thành 泳いだ, 話す thành 話した. 行く là ngoại lệ quan trọng: 行った, giống ngoại lệ 行って.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Nhóm 2 bỏ る thêm た: 食べた, 見た. する→した và 来る→来た(きた) là bất quy tắc. Phân biệt 帰った với 食べた.
Quá khứ phủ định tạo từ ない: 飲まない→飲まなかった. Không dùng 飲んだない. Quá khứ khẳng định lịch sự là 飲みました.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Học cách chia thể te của cả ba nhóm động từ, ngoại lệ 行く, các mẫu câu thường gặp và 12 câu luyện tập có giải thích.
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます. Có 10 câu luyện với giải thích.
たことがある: nói về kinh nghiệm
Dùng động từ thể た với ことがある để nói đã từng có trải nghiệm. Kể một chuyến đi vào ngày cụ thể thường dùng quá khứ thông thường. Có 10 câu luyện với giải thích.