Ví dụ có bản dịch
日本に行ったことがあります。
Tôi đã từng đến Nhật.
納豆を食べたことがありません。
Tôi chưa từng ăn natto.
富士山に登ったことがありますか。
Bạn đã từng leo núi Phú Sĩ chưa?
この映画を見たことがあります。
Tôi đã từng xem phim này.
一人で旅行したことがあります。
Tôi đã từng đi du lịch một mình.
昨日、この映画を見ました。
Hôm qua tôi xem phim này.
Dùng động từ thể た với ことがある để nói đã từng có trải nghiệm. Kể một chuyến đi vào ngày cụ thể thường dùng quá khứ thông thường. Cần phân biệt kinh nghiệm với việc tường thuật một sự kiện.
Cách tạo và sử dụng
Trong mẫu kinh nghiệm cơ bản, trước こと dùng thể た khẳng định: 行ったことがあります. 行ったことがありますか hỏi đã từng có trải nghiệm chưa.
Muốn nói chưa từng, phủ định ある: 食べたことがありません. 食べなかったことがあります nghĩa là đã có lần không ăn, khác với chưa từng ăn.
So sánh và những điểm dễ nhầm
So sánh 去年、日本に行きました với 日本に行ったことがあります. Có thể thêm mốc quá khứ trong ngữ cảnh kinh nghiệm, nhưng không thay mọi câu quá khứ bằng mẫu này.
Câu hỏi tiếp いつ行きましたか hỏi về sự kiện thực tế. Có thể dùng 回 để nêu số lần: 二回行ったことがあります.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể た: cách chia quá khứ thông thường
Thể た là quá khứ khẳng định thông thường. Quy tắc biến âm giống thể て: thay て bằng た, で bằng だ. Có 10 câu luyện với giải thích.
ことができる: diễn đạt khả năng thực hiện
Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Có 10 câu luyện với giải thích.