N5

ことができる: diễn đạt khả năng thực hiện

Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
V thể từ điển + ことができる / できます / できません
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

私(わたし)は泳(およ)ぐことができます。

Tôi có thể bơi.

ここで本(ほん)を借(か)りることができます。

Có thể mượn sách ở đây.

日本語(にほんご)を読(よ)むことができます。

Tôi có thể đọc tiếng Nhật.

今日(きょう)は参加(さんか)することができません。

Hôm nay tôi không thể tham gia.

去年(きょねん)は一人(ひとり)で行(い)くことができませんでした。

Năm ngoái tôi không thể đi một mình.

この店(みせ)で野菜(やさい)を買(か)うことができます。

Có thể mua rau ở cửa hàng này.

Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Muốn xin đồng ý, dùng てもいいですか.

Cách tạo và sử dụng

Giữ động từ ở thể từ điển: 泳ぐことができます, 食べることができます, 料理することができます. Không dùng đuôi ます ngay trước こと.

こと danh từ hóa cả hành động, rồi が đánh dấu cụm đó. Trong 日本語を読むことができます, 日本語を vẫn ở bên trong cụm hành động. Khác với 読めます có lựa chọn trợ từ khác.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Chia できる theo thời gian và mức lịch sự: できない・できました・できませんでした. Động từ bên trong vẫn là thể từ điển dù vị ngữ cuối ở quá khứ.

この図書館で本を借りることができます nói về dịch vụ hoặc khả năng. Xin phép làm một hành động cụ thể có thể cần câu hỏi khác. Sau đó học dạng khả năng ngắn hơn như 読める, 食べられる.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

ことができる: diễn đạt khả năng thực hiện | LavaJapanese