Ví dụ có bản dịch
私は泳ぐことができます。
Tôi có thể bơi.
ここで本を借りることができます。
Có thể mượn sách ở đây.
日本語を読むことができます。
Tôi có thể đọc tiếng Nhật.
今日は参加することができません。
Hôm nay tôi không thể tham gia.
去年は一人で行くことができませんでした。
Năm ngoái tôi không thể đi một mình.
この店で野菜を買うことができます。
Có thể mua rau ở cửa hàng này.
Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Muốn xin đồng ý, dùng てもいいですか.
Cách tạo và sử dụng
Giữ động từ ở thể từ điển: 泳ぐことができます, 食べることができます, 料理することができます. Không dùng đuôi ます ngay trước こと.
こと danh từ hóa cả hành động, rồi が đánh dấu cụm đó. Trong 日本語を読むことができます, 日本語を vẫn ở bên trong cụm hành động. Khác với 読めます có lựa chọn trợ từ khác.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Chia できる theo thời gian và mức lịch sự: できない・できました・できませんでした. Động từ bên trong vẫn là thể từ điển dù vị ngữ cuối ở quá khứ.
この図書館で本を借りることができます nói về dịch vụ hoặc khả năng. Xin phép làm một hành động cụ thể có thể cần câu hỏi khác. Sau đó học dạng khả năng ngắn hơn như 読める, 食べられる.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc
Thể từ điển giúp tra từ, còn nhóm động từ quyết định cách chia. Hãy học nhóm cùng mỗi từ, thay vì đoán chỉ từ chữ る cuối. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể khả năng: nhóm 1, nhóm 2 và ngoại lệ
Động từ khả năng diễn đạt làm được do năng lực hoặc điều kiện. 読む thành 読める, 食べる thành 食べられる. Có 10 câu luyện với giải thích.
てもいい: xin phép, trả lời và luyện tập
Tạo câu xin phép, phân biệt người làm, hiểu lời từ chối và dạng hội thoại ていい qua sáu câu luyện có giải thích.