Ví dụ có bản dịch
日本語が読めます。
Tôi đọc được tiếng Nhật.
この魚は食べられます。
Cá này ăn được.
明日は行けません。
Ngày mai tôi không đi được.
料理ができます。
Tôi nấu ăn được.
田中さんは来られますか。
Anh Tanaka đến được không?
子どものときは泳げませんでした。
Hồi nhỏ tôi không bơi được.
Động từ khả năng diễn đạt làm được do năng lực hoặc điều kiện. 読む thành 読める, 食べる thành 食べられる. Dạng mới tiếp tục chia phủ định, quá khứ và lịch sự.
Cách tạo và sử dụng
| Nhóm | Từ điển | Khả năng | Phủ định lịch sự |
|---|---|---|---|
| godan | 読む・行く | 読める・行ける | 読めません・行けません |
| ichidan | 食べる・見る | 食べられる・見られる | 食べられません・見られません |
| する | する | できる | できません |
| 来る | 来る | 来られる(こられる) | 来られません(こられません) |
Nhóm 1 đổi hàng u sang e rồi thêm る: 書く→書ける・飲む→飲める・行く→行ける. Dạng khả năng chia tiếp như nhóm 2: 書けない・書けます.
Nhóm 2 dùng られる: 食べられる・見られる. Hội thoại có 食べれる, nhưng bài này dạy dạng đầy đủ られる để luyện văn viết chuẩn.
So sánh và những điểm dễ nhầm
する thành できる, 来る thành 来られる(こられる). Không dùng すれる hoặc きられる làm dạng khả năng đang học.
が thường đánh dấu đối tượng có thể: 日本語が読めます. を cũng xuất hiện với thể khả năng trong cách dùng hiện nay, nên không viết bài tập loại sai mọi を. Khả năng khác xin phép.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
ことができる: diễn đạt khả năng thực hiện
Động từ thể từ điển+ことができる diễn đạt hành động có thể thực hiện. Nó có thể chỉ năng lực hoặc điều kiện cho phép, nhưng không tự mang nghĩa xin phép. Có 10 câu luyện với giải thích.
Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc
Thể từ điển giúp tra từ, còn nhóm động từ quyết định cách chia. Hãy học nhóm cùng mỗi từ, thay vì đoán chỉ từ chữ る cuối. Có 10 câu luyện với giải thích.
てもいい: xin phép, trả lời và luyện tập
Tạo câu xin phép, phân biệt người làm, hiểu lời từ chối và dạng hội thoại ていい qua sáu câu luyện có giải thích.