Ví dụ có bản dịch
毎日、新聞を読みます。
Tôi đọc báo mỗi ngày.
明日、学校に行きます。
Ngày mai tôi đến trường.
今日は働きません。
Hôm nay tôi không làm việc.
昨日、映画を見ました。
Hôm qua tôi xem phim.
昨日は勉強しませんでした。
Hôm qua tôi không học.
先生は九時に来ます。
Giáo viên đến lúc chín giờ.
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Học cả bốn đuôi để đổi thì mà không phải tạo lại cả câu.
Cách tạo và sử dụng
| Từ điển | Phi quá khứ | Phủ định | Quá khứ | Phủ định quá khứ |
|---|---|---|---|---|
| 読む | 読みます | 読みません | 読みました | 読みませんでした |
| 食べる | 食べます | 食べません | 食べました | 食べませんでした |
| する | します | しません | しました | しませんでした |
| 来る | 来ます(きます) | 来ません(きません) | 来ました(きました) | 来ませんでした(きませんでした) |
Với nhóm 1, đổi âm cuối hàng u sang hàng i: 飲む→飲み, 話す→話し, 帰る→帰り. Sau đó thêm đuôi lịch sự.
Nhóm 2 bỏ る: 起きる→起き, 食べる→食べ. する thành し, 来る thành 来(き) trước ます. Không áp dụng quy tắc nhóm 1 cho mọi từ.
So sánh và những điểm dễ nhầm
ます là khẳng định phi quá khứ; ません là phủ định phi quá khứ; ました là khẳng định quá khứ; ませんでした là phủ định quá khứ.
Không thêm です sau động từ đuôi ます. 明日、行きます đã lịch sự. Danh từ và tính từ có cách kết câu riêng, không tự động thêm ます.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
Ba nhóm động từ: nhóm 1, nhóm 2 và bất quy tắc
Thể từ điển giúp tra từ, còn nhóm động từ quyết định cách chia. Hãy học nhóm cùng mỗi từ, thay vì đoán chỉ từ chữ る cuối. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể たい: mong muốn, phủ định, quá khứ và bài tập
Tạo たい từ thân ます, chia phủ định và quá khứ, so sánh với ほしい qua sáu câu luyện có giải thích.