Ví dụ có bản dịch
明日、行く。
Ngày mai tôi đi. (thông thường)
明日、行きます。
Ngày mai tôi đi. (lịch sự)
昨日は行かなかった。
Hôm qua tôi không đi. (thông thường)
昨日は行きませんでした。
Hôm qua tôi không đi. (lịch sự)
この部屋は静かだ。
Phòng này yên tĩnh. (thông thường)
明日は雨だと思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Nhiều mẫu câu cần thể thông thường ở bên trong dù cuối câu lịch sự.
Cách tạo và sử dụng
| Ý nghĩa | Thông thường | Lịch sự |
|---|---|---|
| + / phi quá khứ | 行く | 行きます |
| - / phi quá khứ | 行かない | 行きません |
| + / quá khứ | 行った | 行きました |
| - / quá khứ | 行かなかった | 行きませんでした |
Chọn đuôi theo quan hệ và hoàn cảnh. Mới quen thường bắt đầu lịch sự; bạn thân có thể dùng thể thông thường. Thể thông thường không tự nó có nghĩa là thô lỗ.
Bốn dạng thông thường của động từ là từ điển, ない, た và なかった. Dạng lịch sự tương ứng là ます, ません, ました và ませんでした. Khi đổi phải giữ nghĩa và thời gian.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Danh từ và tính từ na dùng だ khi khẳng định thông thường: 学生だ・静かだ. Tính từ i tự làm vị ngữ: 高い, không phải 高いだ. Có thể nói lịch sự 高いです.
Trong 明日行くと思います, 行く là dạng thường trước と còn 思います làm cuối câu lịch sự. Không đổi mọi động từ trong câu sang ます; cần xem quy tắc nối của từng mẫu.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Phủ định thông thường dùng trong câu phủ định và các mẫu như ないでください. Bắt đầu từ thể từ điển và nhóm động từ; không thêm ない trực tiếp sau ます. Có 10 câu luyện với giải thích.
と思う: nêu ý kiến hoặc dự đoán
Mệnh đề thường+と思う nêu điều ai đó nghĩ. 明日は雨だと思います có mệnh đề danh từ thường và động từ cuối lịch sự. Có 10 câu luyện với giải thích.