N5

Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh

Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
行く↔行きます / 行かない↔行きません / 行った↔行きました / 行かなかった↔行きませんでした
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

明日(あした)、行(い)く。

Ngày mai tôi đi. (thông thường)

明日(あした)、行(い)きます。

Ngày mai tôi đi. (lịch sự)

昨日(きのう)は行(い)かなかった。

Hôm qua tôi không đi. (thông thường)

昨日(きのう)は行(い)きませんでした。

Hôm qua tôi không đi. (lịch sự)

この部屋(へや)は静(しず)かだ。

Phòng này yên tĩnh. (thông thường)

明日(あした)は雨(あめ)だと思(おも)います。

Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.

Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Nhiều mẫu câu cần thể thông thường ở bên trong dù cuối câu lịch sự.

Cách tạo và sử dụng

Ý nghĩaThông thườngLịch sự
+ / phi quá khứ行く行きます
- / phi quá khứ行かない行きません
+ / quá khứ行った行きました
- / quá khứ行かなかった行きませんでした

Chọn đuôi theo quan hệ và hoàn cảnh. Mới quen thường bắt đầu lịch sự; bạn thân có thể dùng thể thông thường. Thể thông thường không tự nó có nghĩa là thô lỗ.

Bốn dạng thông thường của động từ là từ điển, ない, た và なかった. Dạng lịch sự tương ứng là ます, ません, ました và ませんでした. Khi đổi phải giữ nghĩa và thời gian.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Danh từ và tính từ na dùng だ khi khẳng định thông thường: 学生だ・静かだ. Tính từ i tự làm vị ngữ: 高い, không phải 高いだ. Có thể nói lịch sự 高いです.

Trong 明日行くと思います, 行く là dạng thường trước と còn 思います làm cuối câu lịch sự. Không đổi mọi động từ trong câu sang ます; cần xem quy tắc nối của từng mẫu.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh | LavaJapanese