N4

と思う: nêu ý kiến hoặc dự đoán

Mệnh đề thường+と思う nêu điều ai đó nghĩ. 明日は雨だと思います có mệnh đề danh từ thường và động từ cuối lịch sự. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Mệnh đề thể thường + と + 思う / 思います
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

明日(あした)は雨(あめ)だと思(おも)います。

Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.

この本(ほん)はおもしろいと思(おも)います。

Tôi nghĩ sách này thú vị.

田中(たなか)さんは来(く)ると思(おも)います。

Tôi nghĩ anh Tanaka sẽ đến.

今日(きょう)は行(い)かないと思(おも)います。

Tôi nghĩ hôm nay tôi không đi.

この町(まち)は静(しず)かだと思(おも)います。

Tôi nghĩ thị trấn này yên tĩnh.

もう帰(かえ)ったと思(おも)います。

Tôi nghĩ người đó đã về nhà.

Mệnh đề thường+と思う nêu điều ai đó nghĩ. 明日は雨だと思います có mệnh đề danh từ thường và động từ cuối lịch sự. Nó báo niềm tin, không chứng minh niềm tin đúng.

Cách tạo và sử dụng

Động từ và tính từ i dùng thể thường: 行くと思う・高いと思う. Danh từ và tính từ na cần だ ở khẳng định phi quá khứ: 学生だと思う・静かだと思う.

Mệnh đề có thể phủ định hoặc quá khứ: 行かないと思います・行ったと思います. Đổi mệnh đề để đổi điều được nghĩ; đổi 思う để đổi sự kiện suy nghĩ.

So sánh và những điểm dễ nhầm

行かないと思います là nghĩ người đó không đi. 行くとは思いません là không nghĩ rằng sẽ đi; mức độ và hàm ý có thể khác. Không chuyển phủ định máy móc.

思います thường dùng cho ý hiện tại của người nói. Báo suy nghĩ người khác cần ngữ cảnh hoặc cách nói thích hợp như と思っています. Không tự khẳng định điều thầm nghĩ chưa được nói ra.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

と思う: nêu ý kiến hoặc dự đoán | LavaJapanese