Ví dụ có bản dịch
明日は雨だと思います。
Tôi nghĩ ngày mai trời mưa.
この本はおもしろいと思います。
Tôi nghĩ sách này thú vị.
田中さんは来ると思います。
Tôi nghĩ anh Tanaka sẽ đến.
今日は行かないと思います。
Tôi nghĩ hôm nay tôi không đi.
この町は静かだと思います。
Tôi nghĩ thị trấn này yên tĩnh.
もう帰ったと思います。
Tôi nghĩ người đó đã về nhà.
Mệnh đề thường+と思う nêu điều ai đó nghĩ. 明日は雨だと思います có mệnh đề danh từ thường và động từ cuối lịch sự. Nó báo niềm tin, không chứng minh niềm tin đúng.
Cách tạo và sử dụng
Động từ và tính từ i dùng thể thường: 行くと思う・高いと思う. Danh từ và tính từ na cần だ ở khẳng định phi quá khứ: 学生だと思う・静かだと思う.
Mệnh đề có thể phủ định hoặc quá khứ: 行かないと思います・行ったと思います. Đổi mệnh đề để đổi điều được nghĩ; đổi 思う để đổi sự kiện suy nghĩ.
So sánh và những điểm dễ nhầm
行かないと思います là nghĩ người đó không đi. 行くとは思いません là không nghĩ rằng sẽ đi; mức độ và hàm ý có thể khác. Không chuyển phủ định máy móc.
思います thường dùng cho ý hiện tại của người nói. Báo suy nghĩ người khác cần ngữ cảnh hoặc cách nói thích hợp như と思っています. Không tự khẳng định điều thầm nghĩ chưa được nói ra.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.
と言う: trích lời và nói tên gọi
と đánh dấu nội dung trước 言う. Trích trực tiếp giữ lời người nói, còn tường thuật gián tiếp thường dùng mệnh đề thường. Có 10 câu luyện với giải thích.
です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ
Danh từ có thể xác định hoặc phân loại: 私は学生です. Không cần động từ tương đương “là” trước 学生. Có 10 câu luyện với giải thích.