Ví dụ có bản dịch
先生は「明日来ます」と言いました。
Giáo viên nói: “Ngày mai tôi sẽ đến.”
田中さんは明日来ると言いました。
Anh Tanaka nói ngày mai sẽ đến.
「ありがとう」と言いました。
Tôi nói: “Cảm ơn.”
京都という町に行きました。
Tôi đến thành phố tên Kyoto.
田中さんという人に会いました。
Tôi gặp một người tên Tanaka.
これは日本語で何と言いますか。
Cái này tiếng Nhật gọi là gì?
と đánh dấu nội dung trước 言う. Trích trực tiếp giữ lời người nói, còn tường thuật gián tiếp thường dùng mệnh đề thường. NというN giới thiệu tên gọi của người, nơi hoặc vật.
Cách tạo và sử dụng
Trích trực tiếp có thể giữ đuôi lịch sự: 先生は「明日来ます」と言いました. ます thuộc lời gốc, không bỏ chỉ vì sau đó có と.
Tường thuật gián tiếp dùng mệnh đề thường thích hợp: 田中さんは明日来ると言いました. Đại từ và từ thời gian có thể cần đổi theo góc nhìn tường thuật.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Tên có thể đứng trước という: 京都という町・田中さんという人. Danh từ sau nêu loại. という khác と đồng hành trong 田中さんと行く.
言いました tường thuật lời đã nói; 言っています có thể báo điều người đó nói hoặc giữ quan điểm tùy ngữ cảnh. Báo lời nói khác xác nhận nội dung là thật.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
と思う: nêu ý kiến hoặc dự đoán
Mệnh đề thường+と思う nêu điều ai đó nghĩ. 明日は雨だと思います có mệnh đề danh từ thường và động từ cuối lịch sự. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.
と: liệt kê danh từ và nói người đi cùng
と có thể nối danh từ thành danh sách hoặc chỉ người cùng hành động. 本とノート nêu hai vật; 友だちと行く nói đi cùng ai. Có 10 câu luyện với giải thích.