N4

と言う: trích lời và nói tên gọi

と đánh dấu nội dung trước 言う. Trích trực tiếp giữ lời người nói, còn tường thuật gián tiếp thường dùng mệnh đề thường. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
「Lời trích」と言う / Mệnh đề thể thườngと言う / TênというN
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

先生(せんせい)は「明日来(あしたき)ます」と言(い)いました。

Giáo viên nói: “Ngày mai tôi sẽ đến.”

田中(たなか)さんは明日来(あしたく)ると言(い)いました。

Anh Tanaka nói ngày mai sẽ đến.

「ありがとう」と言(い)いました。

Tôi nói: “Cảm ơn.”

京都(きょうと)という町(まち)に行(い)きました。

Tôi đến thành phố tên Kyoto.

田中(たなか)さんという人(ひと)に会(あ)いました。

Tôi gặp một người tên Tanaka.

これは日本語(にほんご)で何(なん)と言(い)いますか。

Cái này tiếng Nhật gọi là gì?

と đánh dấu nội dung trước 言う. Trích trực tiếp giữ lời người nói, còn tường thuật gián tiếp thường dùng mệnh đề thường. NというN giới thiệu tên gọi của người, nơi hoặc vật.

Cách tạo và sử dụng

Trích trực tiếp có thể giữ đuôi lịch sự: 先生は「明日来ます」と言いました. ます thuộc lời gốc, không bỏ chỉ vì sau đó có と.

Tường thuật gián tiếp dùng mệnh đề thường thích hợp: 田中さんは明日来ると言いました. Đại từ và từ thời gian có thể cần đổi theo góc nhìn tường thuật.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Tên có thể đứng trước という: 京都という町・田中さんという人. Danh từ sau nêu loại. という khác と đồng hành trong 田中さんと行く.

言いました tường thuật lời đã nói; 言っています có thể báo điều người đó nói hoặc giữ quan điểm tùy ngữ cảnh. Báo lời nói khác xác nhận nội dung là thật.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

と言う: trích lời và nói tên gọi | LavaJapanese