Ví dụ có bản dịch
パンと牛乳を買います。
Tôi mua bánh mì và sữa.
友だちと映画を見ます。
Tôi xem phim cùng bạn.
母と父が来ます。
Mẹ và bố tôi sẽ đến.
だれと行きますか。
Bạn đi cùng ai?
田中さんと話しました。
Tôi đã nói chuyện với anh Tanaka.
今日は一人で行きます。
Hôm nay tôi đi một mình.
と có thể nối danh từ thành danh sách hoặc chỉ người cùng hành động. 本とノート nêu hai vật; 友だちと行く nói đi cùng ai. Bài này tách hai chức năng khỏi と trích dẫn và と điều kiện.
Cách tạo và sử dụng
Giữa danh từ, と thường tạo danh sách rõ: パンと牛乳を買います. を sau danh từ cuối áp dụng cho cả danh sách. Không dùng riêng と để nối mọi câu động từ.
Sau người, と chỉ bạn đồng hành hoặc đối tác: 友だちと映画を見ます. 私と田中さんが行きます lại liệt kê hai chủ thể. Cần đọc cả cụm để xác định vai trò.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Danh sách や nêu ví dụ, còn と thường liệt kê đầy đủ hơn các thành viên đang nói. Không suy ra rằng cả ngày chỉ làm những thứ đó; phạm vi là danh sách hiện tại.
一人で行きます nghĩa là đi một mình. Người đồng hành không phải công cụ nên 友だちで行きます không diễn đạt “đi cùng bạn” trong mẫu cơ bản.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
や・など: liệt kê ví dụ bằng danh từ
や nối các mục tiêu biểu: 本やノート là sách, vở và những thứ tương tự. など làm rõ nghĩa “vân vân”. Có 10 câu luyện với giải thích.
だれ・どなた・だれの: hỏi ai và của ai
だれ hỏi ai; だれの hỏi của ai hoặc liên quan đến ai. どなた lịch sự hơn trong nhiều câu hỏi danh tính. Có 10 câu luyện với giải thích.
と言う: trích lời và nói tên gọi
と đánh dấu nội dung trước 言う. Trích trực tiếp giữ lời người nói, còn tường thuật gián tiếp thường dùng mệnh đề thường. Có 10 câu luyện với giải thích.