N5

や・など: liệt kê ví dụ bằng danh từ

や nối các mục tiêu biểu: 本やノート là sách, vở và những thứ tương tự. など làm rõ nghĩa “vân vân”. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
NやN(など) + trợ từ
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

本(ほん)やノートを買(か)います。

Tôi mua sách, vở và các thứ tương tự.

机(つくえ)の上(うえ)にペンや本(ほん)があります。

Trên bàn có bút, sách và vài thứ khác.

果物(くだもの)や野菜(やさい)などを食(た)べます。

Tôi ăn những thứ như trái cây và rau.

東京(とうきょう)や京都(きょうと)に行(い)きました。

Tôi đến các nơi như Tokyo và Kyoto.

休(やす)みの日(ひ)は掃除(そうじ)や洗濯(せんたく)をします。

Ngày nghỉ tôi làm việc như dọn dẹp, giặt đồ.

パンと牛乳(ぎゅうにゅう)を買(か)いました。

Tôi đã mua bánh mì và sữa.

や nối các mục tiêu biểu: 本やノート là sách, vở và những thứ tương tự. など làm rõ nghĩa “vân vân”. Dùng khi muốn nêu ví dụ thay vì kể hết thành viên.

Cách tạo và sử dụng

Các danh từ hai bên や cùng vai trò: 本やノートを買います. Trợ từ tân ngữ đứng sau danh sách trong cấu trúc cơ bản.

など có thể lược trong nhiều danh sách: 果物や野菜を食べます và 果物や野菜などを食べます đều nêu ví dụ. Không bắt buộc mọi câu や đều có など.

So sánh và những điểm dễ nhầm

So sánh と khi liệt kê rõ các mục liên quan. Khác biệt nằm ở cách trình bày danh sách, không phải bảo đảm về toàn bộ đời sống người nói.

や ở đây nối danh từ. Muốn nêu hoạt động dùng たり〜たりする. Không dịch mọi “và” bằng cùng một cách nối.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan