N5

Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập

を thường đánh dấu đối tượng của hành động: 本を読みます, 水を飲みます. Với một số động từ di chuyển, を còn chỉ đường đi qua hoặc nơi rời khỏi; không phải mọi cụm を đều là tân ngữ trực tiếp.

Cấu trúc
Nを Vます・Nも Vます
Thời gian đọc
3 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

水を飲みます。

Tôi uống nước.

パンを食べます。

Tôi ăn bánh mì.

本を読みます。

Tôi đọc sách.

日本語を勉強します。

Tôi học tiếng Nhật.

Thử bài này trước khi học tiếp

Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.

Thử ba câu

So sánh hai câu

Tiếng NhậtNghĩa
公園を散歩します。Tôi đi dạo qua công viên.
公園で本を読みます。Tôi đọc sách ở công viên.

を nêu công viên như đường đi qua trong câu đầu. で nêu nơi đọc sách trong câu sau. Trợ từ を thường đọc là お. Khi dùng も với nghĩa cũng, thường thay を: 雑誌も読みます, không phải 雑誌をもを読みます.

Xác định đối tượng của hành động

CâuNghĩaĐối tượng được を đánh dấu
水を飲みます。Tôi uống nước.水, nước
本を読みます。Tôi đọc sách.本, sách
名前を書きます。Tôi viết tên.名前, tên
日本語を勉強します。Tôi học tiếng Nhật.日本語, nội dung được học

Đối tượng không nhất thiết bị thay đổi hoặc di chuyển. を thể hiện quan hệ ngữ pháp, không có nghĩa “làm hỏng” hay “làm xong”. Nó cũng không làm câu trở nên lịch sự; dạng của động từ thể hiện mức độ lịch sự trong các ví dụ trên.

Kết hợp thời gian, nơi chốn và tân ngữ

毎晩、家で本を読みます。— Mỗi tối tôi đọc sách ở nhà.

毎晩 chỉ thời gian, 家で chỉ nơi hành động và 本を chỉ đối tượng của việc đọc. Một câu có nhiều trợ từ vì các danh từ đảm nhận vai trò khác nhau. Xem に・で để chọn riêng trợ từ cho địa điểm.

Trong hội thoại, có thể lược tân ngữ nếu đã rõ. Khi người kia vừa hỏi bạn đã đọc quyển sách chưa, 読みました có thể là câu trả lời đủ. Không cần thêm một tân ngữ mới chỉ để mọi câu đều giống khuôn mẫu viết đầy đủ.

So sánh を với は, が và も

CâuĐiểm cần chú ý
お茶を飲みます。Câu hành động trung tính về việc uống trà
お茶は飲みます。Trà là chủ đề hoặc được đối chiếu với thứ khác
お茶も飲みます。Trà cũng được bao gồm
お茶が好きです。好き có mẫu khác với động từ 飲みます

Trong những ví dụ này, は và も có thể thay を để nêu chủ đề, đối chiếu hoặc bổ sung. Với các mẫu cơ bản này, không ghép máy móc thành をは hay をも. Việc tiếng Việt có cụm “thích trà” không buộc tiếng Nhật phải dùng を; phải xét vị ngữ tiếng Nhật.

Nhận biết cách dùng khác của を

を còn xuất hiện với đường đi hoặc điểm rời khỏi: 公園を歩きます, “đi bộ qua công viên”, và 家を出ます, “rời nhà”. Các cụm nơi chốn này không phải tân ngữ thông thường giống 本を読みます. Hãy học cùng động từ, thay vì cho rằng mọi danh từ trước を đều là đồ vật chịu tác động.

Phần luyện chính của bài tập trung vào tân ngữ. Những cấu trúc khác như cách diễn đạt khả năng còn có mẫu riêng cần học sau.

Sửa lỗi theo ý định muốn nói

Ý định và dạng saiDạng sửaLý do
Đọc sách: 本が読みます本を読みます。Sách là tân ngữ của hành động đọc
Thích âm nhạc: 音楽を好きです音楽が好きです。好き dùng mẫu riêng
Cũng uống nước: 水をも飲みます水も飲みます。も thay を trong mẫu này

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập | LavaJapanese