Ví dụ có bản dịch
水を飲みます。
Tôi uống nước.
パンを食べます。
Tôi ăn bánh mì.
本を読みます。
Tôi đọc sách.
日本語を勉強します。
Tôi học tiếng Nhật.
Thử bài này trước khi học tiếp
Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.
Thử ba câuSo sánh hai câu
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 公園を散歩します。 | Tôi đi dạo qua công viên. |
| 公園で本を読みます。 | Tôi đọc sách ở công viên. |
を nêu công viên như đường đi qua trong câu đầu. で nêu nơi đọc sách trong câu sau. Trợ từ を thường đọc là お. Khi dùng も với nghĩa cũng, thường thay を: 雑誌も読みます, không phải 雑誌をもを読みます.
Xác định đối tượng của hành động
| Câu | Nghĩa | Đối tượng được を đánh dấu |
|---|---|---|
| 水を飲みます。 | Tôi uống nước. | 水, nước |
| 本を読みます。 | Tôi đọc sách. | 本, sách |
| 名前を書きます。 | Tôi viết tên. | 名前, tên |
| 日本語を勉強します。 | Tôi học tiếng Nhật. | 日本語, nội dung được học |
Đối tượng không nhất thiết bị thay đổi hoặc di chuyển. を thể hiện quan hệ ngữ pháp, không có nghĩa “làm hỏng” hay “làm xong”. Nó cũng không làm câu trở nên lịch sự; dạng của động từ thể hiện mức độ lịch sự trong các ví dụ trên.
Kết hợp thời gian, nơi chốn và tân ngữ
毎晩、家で本を読みます。— Mỗi tối tôi đọc sách ở nhà.
毎晩 chỉ thời gian, 家で chỉ nơi hành động và 本を chỉ đối tượng của việc đọc. Một câu có nhiều trợ từ vì các danh từ đảm nhận vai trò khác nhau. Xem に・で để chọn riêng trợ từ cho địa điểm.
Trong hội thoại, có thể lược tân ngữ nếu đã rõ. Khi người kia vừa hỏi bạn đã đọc quyển sách chưa, 読みました có thể là câu trả lời đủ. Không cần thêm một tân ngữ mới chỉ để mọi câu đều giống khuôn mẫu viết đầy đủ.
So sánh を với は, が và も
| Câu | Điểm cần chú ý |
|---|---|
| お茶を飲みます。 | Câu hành động trung tính về việc uống trà |
| お茶は飲みます。 | Trà là chủ đề hoặc được đối chiếu với thứ khác |
| お茶も飲みます。 | Trà cũng được bao gồm |
| お茶が好きです。 | 好き có mẫu khác với động từ 飲みます |
Trong những ví dụ này, は và も có thể thay を để nêu chủ đề, đối chiếu hoặc bổ sung. Với các mẫu cơ bản này, không ghép máy móc thành をは hay をも. Việc tiếng Việt có cụm “thích trà” không buộc tiếng Nhật phải dùng を; phải xét vị ngữ tiếng Nhật.
Nhận biết cách dùng khác của を
を còn xuất hiện với đường đi hoặc điểm rời khỏi: 公園を歩きます, “đi bộ qua công viên”, và 家を出ます, “rời nhà”. Các cụm nơi chốn này không phải tân ngữ thông thường giống 本を読みます. Hãy học cùng động từ, thay vì cho rằng mọi danh từ trước を đều là đồ vật chịu tác động.
Phần luyện chính của bài tập trung vào tân ngữ. Những cấu trúc khác như cách diễn đạt khả năng còn có mẫu riêng cần học sau.
Sửa lỗi theo ý định muốn nói
| Ý định và dạng sai | Dạng sửa | Lý do |
|---|---|---|
| Đọc sách: 本が読みます | 本を読みます。 | Sách là tân ngữ của hành động đọc |
| Thích âm nhạc: 音楽を好きです | 音楽が好きです。 | 好き dùng mẫu riêng |
| Cũng uống nước: 水をも飲みます | 水も飲みます。 | も thay を trong mẫu này |
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
は và が: chủ đề, chủ ngữ, đối chiếu và bài tập
Chọn は và が theo ngữ cảnh. は nêu chủ đề hoặc tạo đối chiếu. が có thể xác định người hay vật làm câu trả lời. Nếu chỉ xem cả hai là dấu hiệu chủ ngữ, bạn sẽ bỏ qua khác biệt này.
も
も (mo) mang nghĩa cũng. Trợ từ này dùng khi thêm một người hoặc vật có cùng nội dung với điều đã được nói hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.
に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện
Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.