Examples
Ý nghĩa
を đánh dấu tân ngữ trực tiếp, tức là vật hoặc nội dung chịu tác động của hành động. Ví dụ, trong câu đọc sách, sách là đối tượng của hành động đọc.
Cách tạo mẫu câu
Đặt を sau danh từ chịu tác động của động từ. Chữ này viết là を nhưng trong câu thường được đọc là o, không đọc rõ là wo.
Cách dùng
Dùng を với các động từ hành động như 食べます, 飲みます, 読みます, 書きます, 見ます và 勉強します. Danh từ đứng trước を là thứ được ăn, uống, đọc, viết, xem hoặc học.
Sắc thái
を không làm câu lịch sự hơn hay thân mật hơn. Vai trò của nó là cho biết hành động đang hướng vào đối tượng nào. Với người mới học, đây là trợ từ rất cơ bản để nối danh từ với động từ hành động.
So sánh
は và が dùng cho chủ đề hoặc chủ ngữ, còn を dùng cho tân ngữ. Khi muốn nói một tân ngữ cũng được bao gồm, も có thể thay を, chẳng hạn 水も飲みます.
Lỗi thường gặp
Người học dễ đọc を thành wo trong câu thông thường. Một lỗi khác là dùng が cho tân ngữ của động từ hành động, ví dụ 本が読みます, trong khi muốn nói đọc sách thì phải dùng 本を読みます.
Ngữ pháp liên quan
は vs が
は (wa) đánh dấu chủ đề của câu, còn が (ga) đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin được nhấn mạnh. Đây là điểm dễ nhầm nhất khi học trợ từ N5.
も
も (mo) mang nghĩa cũng. Trợ từ này dùng khi thêm một người hoặc vật có cùng nội dung với điều đã được nói hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.
で
で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.