N5

で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.

Pattern
Nơi chốn / Phương tiện / Công cụ + で
Reading time
1 min
Author
LavaJapanese Editorial Team

Examples

学校で勉強します。
Tôi học ở trường.
バスで行きます。
Tôi đi bằng xe buýt.
はしで食べます。
Tôi ăn bằng đũa.
日本語で話します。
Tôi nói bằng tiếng Nhật.

Ý nghĩa

で chỉ nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện được dùng để làm gì đó. Nó có thể dùng cho địa điểm, phương tiện đi lại, công cụ hoặc ngôn ngữ.

Cách tạo mẫu câu

Đặt で sau danh từ. Ví dụ, 学校で nghĩa là ở trường với tư cách nơi diễn ra hành động, còn バスで nghĩa là bằng xe buýt.

Cách dùng

Dùng で với động từ hành động khi muốn nói hành động xảy ra ở đâu. Ngoài ra, で còn dùng để chỉ phương tiện đi lại, công cụ và ngôn ngữ dùng để thực hiện hành động.

Sắc thái

で tạo khung cho hành động, cho biết hành động diễn ra trong bối cảnh nào hoặc bằng cách nào. Danh từ trước で không phải là tân ngữ chịu tác động trực tiếp của động từ.

So sánh

に dùng cho nơi có sự tồn tại, như ここに本があります. で dùng cho nơi diễn ra hành động, như 学校で勉強します. を đánh dấu tân ngữ, còn で đánh dấu nơi hoặc cách thực hiện.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng に cho nơi diễn ra hành động, ví dụ 学校に勉強します. Một lỗi khác là dùng を sau công cụ hoặc phương tiện, như バスを行きます, trong khi cần nói バスで行きます.

Ngữ pháp liên quan

Trợ từ で: Nơi hành động và phương tiện JLPT N5 | LavaJapanese