Ví dụ có bản dịch
七時に起きます。
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
学校に行きます。
Tôi đi đến trường.
ここに本があります。
Ở đây có sách.
友だちに会います。
Tôi gặp bạn.
Ý nghĩa
に thường chỉ một điểm cụ thể. Điểm đó có thể là thời gian, nơi đến, nơi có người hoặc vật tồn tại, hoặc người liên quan đến hành động.
Cách tạo mẫu câu
Đặt に sau danh từ chỉ điểm cần nói. Ví dụ, 七時に chỉ thời gian cụ thể, 学校に chỉ nơi đến, còn ここに chỉ nơi có sự tồn tại.
Cách dùng
Dùng に với giờ cụ thể như 七時に. Dùng với các động từ di chuyển như 行きます, 来ます và 帰ります để chỉ nơi đến. Dùng với います và あります để nói người hoặc vật ở đâu. に cũng dùng với người trong mẫu như 友だちに会います.
Sắc thái
に có cảm giác như đánh dấu một điểm rõ ràng. Khác với で, nó không nhấn vào nơi diễn ra hành động, mà chỉ nơi, thời điểm hoặc đối tượng mà hành động hướng tới.
So sánh
So với で, に thường dùng cho sự tồn tại hoặc nơi đến. So với へ, に cho cảm giác nơi đến rõ hơn, giống như điểm đích của hành động di chuyển.
Lỗi thường gặp
Người học dễ thêm に sau những từ thời gian rộng như 今日, thành 今日に, trong khi thường không cần. Một lỗi khác là dùng に cho nơi diễn ra hành động, ví dụ 学校に勉強します, thay vì 学校で勉強します.
Ngữ pháp liên quan
で
で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.
に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện
Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.
に và へ: trợ từ đích đến và phương hướng
So sánh に và へ với động từ di chuyển, nhận biết nơi không thay thế được và luyện sáu câu theo ngữ cảnh.