Ví dụ có bản dịch
学校に行きます。
Tôi đi đến trường.
学校へ行きます。
Tôi đi về phía trường.
日本に来ました。
Tôi đã đến Nhật.
右へまがってください。
Hãy rẽ sang phải.
に và へ đều có thể đứng sau đích đến với động từ di chuyển như 行きます, 来ます, 帰ります. に trình bày địa điểm như đích đến; へ hướng sự chú ý vào phương hướng di chuyển. Trong nhiều câu cơ bản, cả hai đều tự nhiên. Trợ từ へ đọc là e, không phải he.
So sánh cùng một đích đến
| Câu | Nghĩa cơ bản | Trọng tâm |
|---|---|---|
| 学校に行きます。 | Tôi đến trường. | Trường là đích đến |
| 学校へ行きます。 | Tôi đi về phía/đến trường. | Hướng di chuyển |
| 家に帰ります。 | Tôi về nhà. | Nhà là đích đến |
| 家へ帰ります。 | Tôi đi về phía nhà/về nhà. | Hướng trở về |
Không nên biến sự khác biệt này thành quy tắc “に chắc chắn đã đến, へ chắc chắn chưa đến”. Cả câu và hoàn cảnh cho biết điều gì đã xảy ra. Bạn không cần cố tạo ra khác biệt quá lớn trong mọi câu nói về một chuyến đi thông thường.
Tạo câu di chuyển
Đặt đích đến trước に hoặc へ rồi thêm động từ phù hợp: 京都に行きます hoặc 京都へ行きます. Nếu thêm phương tiện, dùng một cụm riêng với で: 電車で京都に行きます, “Tôi đến Kyoto bằng tàu”.
Đích đến, phương tiện và thời gian có vai trò khác nhau. Trong 七時に学校へ行きます, に theo sau giờ cụ thể còn へ theo sau đích đến. Hai trợ từ không tranh nhau cùng một danh từ.
Không thay mọi に bằng へ
| Vai trò muốn diễn đạt | Mẫu cơ bản tự nhiên | Vì sao không thay bằng へ? |
|---|---|---|
| Vị trí của người | 図書館にいます。 | Câu xác định nơi hiện diện, không mô tả hướng đi |
| Thời điểm cụ thể | 六時に起きます。 | に đánh dấu giờ thức dậy |
| Vị trí đồ vật | 机の上に本があります。 | Đây là mẫu tồn tại và vị trí |
| Nơi hành động | 図書館で勉強します。 | Hành động diễn ra ở đó; không phải cụm đích đến |
に có nhiều chức năng, vì vậy cách hiểu “に và へ đều chỉ có nghĩa đến” quá rộng. Hãy xét danh từ đi với vị ngữ nào. Bài に・で phân biệt thêm nơi tồn tại, nơi hành động và phương tiện.
Cách đọc trợ từ
Trong 日本へ行きます, へ đọc là e. Chữ này vẫn có cách đọc he thông thường trong nhiều từ khác; chính việc dùng làm trợ từ chỉ hướng tạo ra cách đọc đang học. Bạn cũng gặp khác biệt chữ viết và cách đọc ở は đọc wa và を thường đọc o.
Trong hội thoại, có thể lược đích đến khi đã rõ. Không cần lặp lại cả địa điểm trong mọi câu trả lời ngắn. Bài này tập trung vào cách dùng di chuyển thông thường, không trình bày toàn bộ cấu trúc nâng cao có に hay へ.
Luyện tập
- “Tôi đến Kyoto”: 京都(に・へ・cả hai)行きます。
- “Em gái tôi ở nhà”: 妹は家(に・へ)います。
- “Tôi dậy lúc sáu giờ”: 六時(に・へ)起きます。
- Đọc trợ từ trong 学校へ行きます: e hay he?
- “Tôi đến trường bằng xe buýt”: バス(で・へ)学校(に・へ・cả hai)行きます。
- “に luôn chứng minh đã đến nơi” có phải quy tắc đáng tin cho mọi câu di chuyển không?
Xem đáp án và giải thích
Đáp án và giải thích
- Cả hai. Trong mẫu di chuyển này đều dùng được, với trọng tâm hơi khác nhau.
- に. Câu xác định vị trí của em gái bằng います.
- に. 六時 là thời điểm cụ thể.
- e. Đây là trợ từ chỉ hướng.
- で cho phương tiện; に hoặc へ cho đích đến.
- Không. Phải xét toàn bộ câu và ngữ cảnh, không suy ra kết quả chuyến đi từ quy tắc tắt đó.
Học tiếp に và bài tồn tại, vị trí. Hãy tự viết một câu có cả thời gian, phương tiện và đích đến rồi gọi tên vai trò từng cụm.
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.
に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện
Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.
あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で
Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.