Ví dụ có bản dịch
部屋に机があります。
Trong phòng có bàn học.
部屋で勉強します。
Tôi học trong phòng.
駅にいます。
Tôi đang ở nhà ga.
駅で友だちを待ちます。
Tôi đợi bạn ở nhà ga.
Thử bài này trước khi học tiếp
Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.
Thử ba câuSo sánh hai câu
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 図書館にいます。 | Tôi ở thư viện. |
| 図書館で勉強します。 | Tôi học ở thư viện. |
います định vị người; 勉強します chỉ hoạt động. Không áp dụng máy móc “あります luôn dùng に” cho sự kiện: 会議室で会議があります nói cuộc họp diễn ra trong phòng họp. Cũng cần phân biệt バスで行きます (đi bằng xe buýt) và バスに乗ります (lên xe buýt).
Cùng một địa điểm, hai quan hệ khác nhau
| Câu | Nghĩa | Vai trò của địa điểm |
|---|---|---|
| 図書館にいます。 | Tôi ở thư viện. | Nơi tồn tại của người |
| 図書館で勉強します。 | Tôi học ở thư viện. | Nơi diễn ra hành động học |
| 図書館に行きます。 | Tôi đến thư viện. | Đích đến của chuyển động |
Đọc vị ngữ trước khi chọn trợ từ: います, 勉強します và 行きます không mô tả cùng một quan hệ. Không thể thay tất cả に bằng で chỉ vì cả hai cùng được dịch là “ở”.
に với あります・います
部屋に猫がいます。— Trong phòng có mèo.
机の上に鍵があります。— Trên bàn có chìa khóa.
Dùng に để xác định nơi tồn tại trong những mẫu cơ bản này. Với người và động vật dùng います, với đồ vật dùng あります. Cây cối thường dùng あります dù có sự sống. Xem bài あります・います để luyện cả hai kiểu hỏi “có gì?” và “ở đâu?”.
で với hành động và sự kiện
家で本を読みます。— Tôi đọc sách ở nhà.
会議室で会議があります。— Có cuộc họp diễn ra ở phòng họp.
Câu thứ hai dùng あります nhưng mô tả sự kiện diễn ra, nên địa điểm có thể dùng で. Không nên học quy tắc tuyệt đối “thấy あります là luôn chọn に”. So sánh 会議室に机があります, câu xác định vị trí của một đồ vật.
で chỉ công cụ hoặc phương tiện
| Câu | Nghĩa | で đánh dấu |
|---|---|---|
| バスで学校に行きます。 | Tôi đến trường bằng xe buýt. | Phương tiện đi lại |
| えんぴつで書きます。 | Tôi viết bằng bút chì. | Công cụ |
| 日本語で話します。 | Tôi nói bằng tiếng Nhật. | Ngôn ngữ sử dụng |
So sánh バスに乗ります, “lên xe buýt”, với バスで行きます, “đi bằng xe buýt”. Cùng một chiếc xe nhưng vai trò trong câu khác nhau.
に với thời điểm cụ thể
七時に起きます。— Tôi dậy lúc bảy giờ.
月曜日に勉強します。— Tôi học vào thứ hai.
Các từ tương đối như 今日, 明日, 毎朝 thường không cần に trong câu trung tính: 明日、勉強します. Một số biểu thức thời gian cho phép lựa chọn theo ngữ cảnh, nên đây không phải quy tắc áp dụng máy móc cho mọi từ chỉ thời gian.
Kết hợp cả hai trợ từ
学校に行って、学校で勉強します。— Tôi đến trường rồi học ở đó.
Địa điểm đầu là đích đến; địa điểm sau là nơi học. Một câu có thể dùng cả に và で mà không mâu thuẫn.
| Lỗi theo ý định đã nêu | Sửa lại | Lý do |
|---|---|---|
| 図書館に勉強します。 | 図書館で勉強します。 | Thư viện là nơi hành động |
| 部屋で猫がいます。 | 部屋に猫がいます。 | Xác định nơi tồn tại |
| 学校で行きます。 | 学校に行きます。 | Trường là đích đến |
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.
で
で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.
に và へ: trợ từ đích đến và phương hướng
So sánh に và へ với động từ di chuyển, nhận biết nơi không thay thế được và luyện sáu câu theo ngữ cảnh.
あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で
Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.