N5

あります・いますの違い

あります (arimasu) và います (imasu) dùng để nói rằng có một vật, người hoặc con vật nào đó. Dùng あります cho đồ vật, địa điểm và dùng います cho người hoặc động vật.

Pattern
Danh từ + が + あります / います
Reading time
1 min
Author
-

Examples

机の上に本があります。
Có một quyển sách trên bàn.
部屋に猫がいます。
Có một con mèo trong phòng.
駅の前にコンビニがあります。
Có một cửa hàng tiện lợi trước nhà ga.
教室に先生がいます。
Có thầy cô trong lớp học.

Ý nghĩa

あります và います đều diễn tả sự tồn tại. あります dùng cho đồ vật, địa điểm, cây cối, sự kiện hoặc những danh từ không phải người và động vật. います dùng cho người và động vật.

Cách tạo mẫu câu

Đặt danh từ trước が, sau đó thêm あります hoặc います. Ví dụ, 本があります nghĩa là có một quyển sách, còn 猫がいます nghĩa là có một con mèo.

Cách dùng

Mẫu này dùng khi muốn nói có gì đó hoặc có ai đó ở một nơi nào đó. Ở trình độ N5, người học thường gặp cùng các cụm chỉ nơi chốn như 机の上に, 部屋に, 駅の前に.

Sắc thái

Sự khác nhau giữa あります và います không nằm ở mức độ lịch sự. Cả hai đều là dạng lịch sự. Điểm quan trọng là loại danh từ: đồ vật và địa điểm dùng あります, còn người và động vật dùng います.

So sánh

Dùng あります với các danh từ như 本, 机, 駅, 公園. Dùng います với 人, 先生, 友だち, 犬, 猫.

Lỗi thường gặp

Người học dễ dùng あります cho người hoặc động vật, ví dụ 先生があります. Cách đúng là 先生がいます. Ngoài ra, khi nói một vật hoặc người ở đâu, đừng quên trợ từ に sau nơi chốn.

Ngữ pháp liên quan