Examples
Ý nghĩa
は dùng để đánh dấu chủ đề, tức là câu đang nói về điều gì. が dùng để đánh dấu chủ ngữ, nhất là khi chủ ngữ là thông tin mới hoặc là phần được nhấn mạnh.
Cách tạo mẫu câu
Đặt は hoặc が sau danh từ. Ví dụ, 私は là tôi với vai trò chủ đề, còn 犬が là con chó với vai trò chủ ngữ.
Cách dùng
Dùng は khi giới thiệu một chủ đề hoặc nói một nhận xét chung về chủ đề đó. Dùng が khi nói có cái gì đó, khi xác định chính xác cái nào là đối tượng được nói đến, hoặc khi chủ ngữ là thông tin mới.
Sắc thái
は tạo cảm giác rộng hơn và có thể mang sắc thái so sánh ngầm. が thường tập trung vào chính chủ ngữ, nên hay xuất hiện khi trả lời câu hỏi ai hoặc cái gì.
So sánh
私は学生です là cách nói thông thường rằng tôi là sinh viên. これが私の本です nhấn mạnh đây chính là quyển sách của tôi. Với câu tồn tại như 犬がいます, が là lựa chọn tự nhiên ở trình độ N5.
Lỗi thường gặp
Người học dễ nghĩ は và が lúc nào cũng thay thế được cho nhau. Một lỗi khác là dùng は trong câu tồn tại đơn giản, chẳng hạn 犬はいます, trong khi muốn nói có một con chó thì 犬がいます tự nhiên hơn.
Ngữ pháp liên quan
を
を (đọc là o) là trợ từ đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Mẫu này dùng khi ăn, uống, đọc, viết, xem hoặc học một thứ gì đó.
に
に (ni) chỉ một điểm cụ thể như thời gian, nơi đến, vị trí tồn tại hoặc người liên quan đến hành động. Đây là trợ từ rất hay gặp ở JLPT N5.
で
で (de) đánh dấu nơi diễn ra hành động hoặc phương tiện, công cụ, ngôn ngữ được dùng. Trợ từ này khác với に, thường dùng cho nơi tồn tại hoặc nơi đến.
も
も (mo) mang nghĩa cũng. Trợ từ này dùng khi thêm một người hoặc vật có cùng nội dung với điều đã được nói hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.