Ví dụ có bản dịch
私は学生です。
Tôi là sinh viên.
犬がいます。
Có một con chó.
これが私の本です。
Đây là sách của tôi.
田中さんは先生です。
Anh Tanaka là giáo viên.
Thử bài này trước khi học tiếp
Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.
Thử ba câuSo sánh hai câu
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 誰が来ますか。田中さんが来ます。 | Ai sẽ đến? Anh Tanaka sẽ đến. |
| 田中さんは先生です。 | Anh Tanaka là giáo viên. |
Câu đầu xác định Tanaka là người được hỏi. Câu sau lấy Tanaka làm chủ đề và mô tả nghề nghiệp. は cũng có thể thay を để đối chiếu: お茶は飲みますが、コーヒーは飲みません. Đây là cách dùng trong ngữ cảnh cụ thể, không phải quy tắc mọi từ mới đều dùng が.
So sánh hai cách tổ chức thông tin
| Câu hỏi trong ngữ cảnh | Câu trả lời | Vai trò của trợ từ |
|---|---|---|
| Mina làm nghề gì? | ミナさんは先生です。 | Mina là chủ đề; thông tin bổ sung là nghề giáo viên |
| Ai là giáo viên? | ミナさんが先生です。 | Xác định Mina là người phù hợp với mô tả |
Cả hai câu có thể đúng ngữ pháp. Đổi trợ từ làm thay đổi cách trình bày thông tin. Người đã quen biết vẫn có thể dùng が khi câu hỏi yêu cầu xác định chính người đó.
Giới thiệu rồi nói tiếp về một đối tượng
公園に犬がいます。その犬は白いです。
Trong công viên có một con chó. Con chó đó màu trắng.
が giới thiệu con chó đang hiện diện. Sau đó, その犬は lấy con chó làm chủ đề. Tuy nhiên, không thể chỉ đếm số lần danh từ xuất hiện để chọn trợ từ; mục đích của câu vẫn quyết định.
Với だれが来ますか, câu hỏi là “Ai sẽ đến?”. Câu trả lời trung tính là ミナさんが来ます. Nếu đổi thành ミナさんは来ます, bạn có thể đang chuyển chủ đề hoặc đối chiếu Mina với người khác.
は có thể nêu sự đối chiếu
お茶は飲みますが、コーヒーは飲みません。
Tôi uống trà, nhưng không uống cà phê.
Hai đồ uống được đối chiếu. Trong câu hành động trung tính, bạn có thể nói お茶を飲みます. Trong câu trên, は thay vai trò đánh dấu tân ngữ để nêu chủ đề hoặc đối chiếu; vì vậy は không chỉ có nghĩa “chủ ngữ”. が nối hai vế ở giữa câu là một cách dùng khác với が đánh dấu chủ ngữ đang học ở đây.
Một câu có thể có cả は và が
わたしは音楽が好きです。— Tôi thích âm nhạc.
わたしは nêu người đang nói đến; 音楽が là đối tượng trong mẫu 好きです. Không nên đổi thành を chỉ vì động từ “thích” trong tiếng Việt có tân ngữ.
この店はケーキがおいしいです。— Bánh ở cửa hàng này ngon.
この店は là chủ đề rộng hơn, còn ケーキが là chủ ngữ của おいしいです. Chủ đề và chủ ngữ có thể xuất hiện cùng một câu.
Những cách hiểu dễ gây nhầm
| Cách hiểu quá rộng | Cách kiểm tra hữu ích hơn |
|---|---|
| は luôn là chủ ngữ | Hỏi danh từ có đang làm chủ đề hoặc đối chiếu không |
| が chỉ dùng cho thông tin mới | Xem câu có đang xác định ai hoặc cái gì không |
| Tên người luôn đi với は | Xem câu hỏi và vai trò của người đó |
| Mỗi câu chỉ được chọn một trong hai | Xác định riêng chủ đề và chủ ngữ của vị ngữ |
Bài này tập trung vào các mệnh đề chính đơn giản. Các cấu trúc nâng cao và mệnh đề phụ còn có điều kiện sử dụng khác.
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
〜がいます
〜がいます (ga imasu) dùng để nói có người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu này dùng với các danh từ như thầy cô, bạn bè, chó, mèo.
〜があります
〜があります (ga arimasu) mang nghĩa có một vật hoặc một địa điểm nào đó. Mẫu này thường dùng khi nói có cái gì ở đâu.
Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập
を thường đánh dấu đối tượng của hành động: 本を読みます, 水を飲みます. Với một số động từ di chuyển, を còn chỉ đường đi qua hoặc nơi rời khỏi; không phải mọi cụm を đều là tân ngữ trực tiếp.
に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện
Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.