Examples
Ý nghĩa
も mang nghĩa cũng. Nó cho biết danh từ đứng trước も cũng thuộc cùng một nội dung với điều đã được nhắc tới hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.
Cách tạo mẫu câu
Đặt も sau danh từ. Trong nhiều câu N5, も thường thay cho は, が hoặc を, chứ không thêm trực tiếp sau các trợ từ đó.
Cách dùng
Dùng も khi một người hoặc vật khác có cùng đặc điểm, hoặc cùng thực hiện một hành động. Mẫu này rất hay gặp trong tự giới thiệu, trả lời ngắn và hội thoại hằng ngày.
Sắc thái
も thêm thông tin bằng cách nối nó với một điều khác. 私も学生です nghĩa là có ai đó là sinh viên, và tôi cũng là sinh viên. Điều được so sánh có thể đã nói rõ hoặc chỉ được hiểu từ ngữ cảnh.
So sánh
は dùng để nêu chủ đề, còn も thêm một đối tượng có cùng nội dung. を đánh dấu tân ngữ, nhưng khi muốn nói tân ngữ đó cũng được bao gồm, も có thể thay を, như この本も読みます.
Lỗi thường gặp
Người học dễ chồng trợ từ trong câu cơ bản, như 私はも hoặc 水をも. Thông thường nên nói 私も và 水も. Một lỗi khác là dùng も khi chưa có ý chung nào để nối, khiến câu nghe thiếu ngữ cảnh.
Ngữ pháp liên quan
は vs が
は (wa) đánh dấu chủ đề của câu, còn が (ga) đánh dấu chủ ngữ hoặc thông tin được nhấn mạnh. Đây là điểm dễ nhầm nhất khi học trợ từ N5.
を
を (đọc là o) là trợ từ đánh dấu tân ngữ trực tiếp của động từ. Mẫu này dùng khi ăn, uống, đọc, viết, xem hoặc học một thứ gì đó.
の
の (no) dùng để nối danh từ với danh từ. Trợ từ này thường diễn tả sở hữu, nguồn gốc, loại hoặc mô tả đơn giản cho danh từ phía sau.