N5

も (mo) mang nghĩa cũng. Trợ từ này dùng khi thêm một người hoặc vật có cùng nội dung với điều đã được nói hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.

Pattern
Danh từ + も
Reading time
2 min
Author
LavaJapanese Editorial Team

Examples

私も学生です。
Tôi cũng là sinh viên.
水も飲みます。
Tôi cũng uống nước.
犬もいます。
Cũng có chó.
この本も読みます。
Tôi cũng đọc cuốn sách này.

Ý nghĩa

も mang nghĩa cũng. Nó cho biết danh từ đứng trước も cũng thuộc cùng một nội dung với điều đã được nhắc tới hoặc đã được hiểu trong ngữ cảnh.

Cách tạo mẫu câu

Đặt も sau danh từ. Trong nhiều câu N5, も thường thay cho は, が hoặc を, chứ không thêm trực tiếp sau các trợ từ đó.

Cách dùng

Dùng も khi một người hoặc vật khác có cùng đặc điểm, hoặc cùng thực hiện một hành động. Mẫu này rất hay gặp trong tự giới thiệu, trả lời ngắn và hội thoại hằng ngày.

Sắc thái

も thêm thông tin bằng cách nối nó với một điều khác. 私も学生です nghĩa là có ai đó là sinh viên, và tôi cũng là sinh viên. Điều được so sánh có thể đã nói rõ hoặc chỉ được hiểu từ ngữ cảnh.

So sánh

は dùng để nêu chủ đề, còn も thêm một đối tượng có cùng nội dung. を đánh dấu tân ngữ, nhưng khi muốn nói tân ngữ đó cũng được bao gồm, も có thể thay を, như この本も読みます.

Lỗi thường gặp

Người học dễ chồng trợ từ trong câu cơ bản, như 私はも hoặc 水をも. Thông thường nên nói 私も và 水も. Một lỗi khác là dùng も khi chưa có ý chung nào để nối, khiến câu nghe thiếu ngữ cảnh.

Ngữ pháp liên quan