Examples
Ý nghĩa
の nối một danh từ với một danh từ khác. Nó có thể chỉ sở hữu, sự thuộc về, nguồn gốc, loại hoặc mô tả đơn giản.
Cách tạo mẫu câu
Đặt の giữa hai danh từ. Danh từ thứ nhất bổ nghĩa cho danh từ thứ hai hoặc cho biết danh từ thứ hai thuộc về ai, chẳng hạn 私のかばん hoặc 日本語の本.
Cách dùng
Dùng の khi muốn nói một vật là của ai, thuộc loại gì, hoặc có nguồn gốc từ đâu. Ở N5, đây là cách rất cơ bản để tạo cụm danh từ dài hơn.
Sắc thái
の không giống các trợ từ đứng ở cấp câu như は, が hoặc を. Nó nằm bên trong cụm danh từ và nối các danh từ với nhau. Sau đó, cả cụm danh từ có thể đi với một trợ từ khác.
So sánh
私は学生です dùng は để đánh dấu chủ đề của câu. 私の本 dùng の để nối 私 và 本 trong một cụm danh từ. Hai trợ từ này có vai trò hoàn toàn khác nhau.
Lỗi thường gặp
Người học dễ quên rằng の chủ yếu nối danh từ với danh từ. Một lỗi khác là thêm の ở chỗ cần trợ từ của câu, ví dụ 私の学生です, trong khi phải nói 私は学生です.