N5

てから: làm xong việc này rồi đến việc khác

Dùng てから để lấy hành động đầu làm mốc cho hành động sau: làm xong việc đầu rồi làm việc tiếp theo. Động từ cuối quyết định thì của câu. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Vて + から、V
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

手(て)を洗(あら)ってから食(た)べます。

Tôi rửa tay rồi ăn.

宿題(しゅくだい)をしてから寝(ね)ます。

Tôi làm bài tập xong rồi ngủ.

朝(あさ)ごはんを食(た)べてから出(で)かけました。

Tôi ăn sáng xong rồi ra ngoài.

先生(せんせい)に聞(き)いてから決(き)めます。

Tôi hỏi giáo viên rồi mới quyết định.

家(いえ)に帰(かえ)ってから電話(でんわ)します。

Tôi về nhà rồi gọi điện.

この本(ほん)を読(よ)んでから返(かえ)してください。

Hãy đọc xong cuốn sách này rồi trả.

Dùng てから để lấy hành động đầu làm mốc cho hành động sau: làm xong việc đầu rồi làm việc tiếp theo. Động từ cuối quyết định thì của câu. Mẫu này làm rõ trình tự hơn cách nối て đơn thuần.

Cách tạo và sử dụng

Chia động từ đầu sang thể て rồi thêm から: 食べてから・読んでから・してから. Khác với から chỉ lý do nối sau mệnh đề.

Trong 手を洗ってから食べます, rửa tay xảy ra trước ăn. Đảo hai hành động sẽ đổi nghĩa. Hành động sau không nhất thiết xảy ra ngay lập tức.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Dùng 食べてから出かけました cho quá khứ, 食べてから出かけます cho kế hoạch hoặc thói quen. 食べましたから là cấu trúc khác.

So sánh 食べる前に với 食べてから. Trước 後で dùng thể た: 食べた後で. Nghĩa có thể gần nhau nhưng cách nối khác nhau.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan