N5

前に・後で: trước và sau hành động

前に・後で đặt một hành động so với hành động khác. Cách nối khác nhau: 食べる前に nhưng 食べた後で. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
V thể từ điển + 前に / Vた + 後で / Nの前に・Nの後で
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

寝(ね)る前(まえ)に本(ほん)を読(よ)みます。

Tôi đọc sách trước khi ngủ.

食(た)べる前(まえ)に手(て)を洗(あら)います。

Tôi rửa tay trước khi ăn.

食(た)べた後(あと)で歯(は)を磨(みが)きます。

Tôi đánh răng sau khi ăn.

授業(じゅぎょう)の前(まえ)に先生(せんせい)に聞(き)きました。

Tôi hỏi giáo viên trước giờ học.

仕事(しごと)の後(あと)で買(か)い物(もの)をします。

Tôi mua sắm sau giờ làm.

昨日(きのう)は寝(ね)る前(まえ)に電話(でんわ)しました。

Hôm qua tôi gọi điện trước khi ngủ.

前に・後で đặt một hành động so với hành động khác. Cách nối khác nhau: 食べる前に nhưng 食べた後で. Thể từ điển trước 前に không tự làm cả câu thành tương lai; vị ngữ cuối quyết định thời gian chính.

Cách tạo và sử dụng

Dùng thể từ điển trước 前に cả khi kể quá khứ: 寝る前に本を読みました. Đọc xảy ra trước ngủ; không dùng 寝た前に trong mẫu này.

Dùng た trước 後で: 食べた後で歯を磨きます. Hành động đầu hoàn thành trước hành động sau, dù hành động sau là kế hoạch tương lai.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Danh từ dùng の: 授業の前に・仕事の後で. Khác nghĩa không gian như 本の前に; ngữ cảnh xác định đang nói thời gian hay vị trí.

So sánh 食べてから và 食べた後で. Cả hai có thể đặt ăn trước; てから thường nhấn việc đầu làm mốc hoặc điều kiện trước. Không tự gán khoảng thời gian cố định.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan