N5

〜の上・下・中・前・後ろ

〜の上・下・中・前・後ろ là các cách nói vị trí cơ bản, thường dùng với あります và います để miêu tả đồ vật hoặc người đang ở đâu.

Pattern
Danh từ + の + từ chỉ vị trí
Reading time
1 min
Author
-

Examples

本は机の上にあります。
Quyển sách ở trên bàn.
猫は椅子の下にいます。
Con mèo ở dưới ghế.
学校は駅の前にあります。
Trường học ở trước nhà ga.
ペンはかばんの中にあります。
Cây bút ở trong cặp.

Ý nghĩa

〜の上, 〜の下, 〜の中, 〜の前 và 〜の後ろ lần lượt có nghĩa là ở trên, ở dưới, ở trong, ở trước và ở sau. Đây là các cụm chỉ nơi chốn cơ bản khi miêu tả vị trí.

Cách tạo mẫu câu

Đặt danh từ làm mốc trước, thêm の, rồi thêm từ chỉ vị trí. Ví dụ, 机の上 nghĩa là trên bàn, còn かばんの中 nghĩa là trong cặp.

Cách dùng

Dùng các cụm này trước に khi nói một vật, người hoặc con vật đang ở đâu. Với đồ vật dùng あります, với người và động vật dùng います.

Sắc thái

Danh từ trước の là mốc để xác định vị trí. Trong câu 本は机の上にあります, cái bàn là mốc, còn quyển sách nằm ở phía trên cái bàn.

So sánh

Các cụm này thường đi cùng 〜は〜にあります, 〜は〜にいます và 場所に〜があります/います. Trợ từ の cần thiết vì nó nối danh từ làm mốc với từ chỉ vị trí.

Lỗi thường gặp

Người học dễ bỏ の, ví dụ nói 机上にあります trong hội thoại N5. Cách tự nhiên cho người mới học là 机の上にあります. Ngoài ra, sau cả cụm nơi chốn vẫn cần に.

Ngữ pháp liên quan

Từ chỉ vị trí với の: 上, 下, 中, 前, 後ろ JLPT N5 | LavaJapanese