N5

Từ chỉ vị trí: の上・下・中 và các cụm thường gặp

Dùng の để nối vật làm mốc với vị trí: 机の上, 椅子の下, 駅の前. Sau đó thêm trợ từ phù hợp với sự tồn tại, di chuyển hoặc hoạt động.

Cấu trúc
Nの 上/下/中/前/後ろ/隣 に/で …
Thời gian đọc
3 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

本は机の上にあります。

Quyển sách ở trên bàn.

猫は椅子の下にいます。

Con mèo ở dưới ghế.

学校は駅の前にあります。

Trường học ở trước nhà ga.

ペンはかばんの中にあります。

Cây bút ở trong cặp.

Thử bài này trước khi học tiếp

Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.

Thử ba câu

So sánh hai câu

Tiếng NhậtNghĩa
駅の前で友達を待ちます。Tôi chờ bạn trước ga.
友達は駅の前にいます。Bạn tôi đang ở trước ga.

駅の前 là cùng một địa điểm ở cả hai câu. 待ちます chỉ hoạt động chờ nên dùng で; います định vị một người nên dùng に. Trong 本は机の上にあります, は nêu quyển sách đã biết, còn に đi sau cả cụm chỉ vị trí.

Học vật làm mốc cùng từ chỉ vị trí

TừCách đọcNghĩa cơ bảnCụm từ
上うえtrên, phía trên机の上
下したdưới, phía dưới机の下
中なかtrong箱の中
前まえphía trước駅の前
後ろうしろphía sauいすの後ろ
隣となりbên cạnh机の隣
近くちかくgần学校の近く
間あいだgiữa銀行と駅の間

Danh từ trước の là vật làm mốc, không nhất thiết là vật đang được xác định vị trí. Trong 本は机の上にあります, sách là vật cần định vị còn bàn là mốc. 上 không phải lúc nào cũng đòi hỏi tiếp xúc với bề mặt; ngữ cảnh cho biết “ở trên bề mặt” hay “ở phía trên”.

Xác định vị trí của vật hoặc người

Cấu trúcVí dụNghĩa
Địa điểm に danh từ が あります箱の中に鍵があります。Trong hộp có chìa khóa.
Danh từ は địa điểm に あります鍵は箱の中にあります。Chìa khóa ở trong hộp.
Danh từ は địa điểm に います猫はいすの下にいます。Mèo ở dưới ghế.

の nối danh từ làm mốc với từ chỉ vị trí; に đứng sau cả cụm nơi chốn. Trong cụm cơ bản 机の上に, không đặt に giữa 机 và 上. Bài あります・います giải thích cách chọn động từ theo đối tượng được định vị.

Phân biệt gần và bên cạnh

学校の近くに店があります nói có cửa hàng ở gần trường. 学校の隣に店があります nói cửa hàng ở bên cạnh trường. Câu đầu không cho khoảng cách chính xác, còn câu sau xác định quan hệ không gian cụ thể hơn. Không nên gán một số mét cố định cho 近く.

Với “giữa A và B”, nối hai mốc bằng と: 銀行と駅の間にカフェがあります, “Có quán cà phê giữa ngân hàng và nhà ga”. Hãy xác định cả hai mốc trước khi chọn từ chỉ vị trí.

Dùng で khi mô tả hành động ở đó

木の下で本を読みます。— Tôi đọc sách dưới gốc cây.

木の下に本があります。— Có sách ở dưới gốc cây.

Cụm vị trí giống nhau, nhưng câu hành động dùng で và câu tồn tại dùng に. Bản thân từ chỉ vị trí không quyết định trợ từ cuối. Xem bài に・で để kiểm tra quan hệ với động từ.

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan