Ví dụ có bản dịch
本は机の上にあります。
Quyển sách ở trên bàn.
猫は椅子の下にいます。
Con mèo ở dưới ghế.
学校は駅の前にあります。
Trường học ở trước nhà ga.
ペンはかばんの中にあります。
Cây bút ở trong cặp.
Thử bài này trước khi học tiếp
Trả lời ba câu về chủ đề này và xem giải thích sau mỗi câu.
Thử ba câuSo sánh hai câu
| Tiếng Nhật | Nghĩa |
|---|---|
| 駅の前で友達を待ちます。 | Tôi chờ bạn trước ga. |
| 友達は駅の前にいます。 | Bạn tôi đang ở trước ga. |
駅の前 là cùng một địa điểm ở cả hai câu. 待ちます chỉ hoạt động chờ nên dùng で; います định vị một người nên dùng に. Trong 本は机の上にあります, は nêu quyển sách đã biết, còn に đi sau cả cụm chỉ vị trí.
Học vật làm mốc cùng từ chỉ vị trí
| Từ | Cách đọc | Nghĩa cơ bản | Cụm từ |
|---|---|---|---|
| 上 | うえ | trên, phía trên | 机の上 |
| 下 | した | dưới, phía dưới | 机の下 |
| 中 | なか | trong | 箱の中 |
| 前 | まえ | phía trước | 駅の前 |
| 後ろ | うしろ | phía sau | いすの後ろ |
| 隣 | となり | bên cạnh | 机の隣 |
| 近く | ちかく | gần | 学校の近く |
| 間 | あいだ | giữa | 銀行と駅の間 |
Danh từ trước の là vật làm mốc, không nhất thiết là vật đang được xác định vị trí. Trong 本は机の上にあります, sách là vật cần định vị còn bàn là mốc. 上 không phải lúc nào cũng đòi hỏi tiếp xúc với bề mặt; ngữ cảnh cho biết “ở trên bề mặt” hay “ở phía trên”.
Xác định vị trí của vật hoặc người
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Địa điểm に danh từ が あります | 箱の中に鍵があります。 | Trong hộp có chìa khóa. |
| Danh từ は địa điểm に あります | 鍵は箱の中にあります。 | Chìa khóa ở trong hộp. |
| Danh từ は địa điểm に います | 猫はいすの下にいます。 | Mèo ở dưới ghế. |
の nối danh từ làm mốc với từ chỉ vị trí; に đứng sau cả cụm nơi chốn. Trong cụm cơ bản 机の上に, không đặt に giữa 机 và 上. Bài あります・います giải thích cách chọn động từ theo đối tượng được định vị.
Phân biệt gần và bên cạnh
学校の近くに店があります nói có cửa hàng ở gần trường. 学校の隣に店があります nói cửa hàng ở bên cạnh trường. Câu đầu không cho khoảng cách chính xác, còn câu sau xác định quan hệ không gian cụ thể hơn. Không nên gán một số mét cố định cho 近く.
Với “giữa A và B”, nối hai mốc bằng と: 銀行と駅の間にカフェがあります, “Có quán cà phê giữa ngân hàng và nhà ga”. Hãy xác định cả hai mốc trước khi chọn từ chỉ vị trí.
Dùng で khi mô tả hành động ở đó
木の下で本を読みます。— Tôi đọc sách dưới gốc cây.
木の下に本があります。— Có sách ở dưới gốc cây.
Cụm vị trí giống nhau, nhưng câu hành động dùng で và câu tồn tại dùng に. Bản thân từ chỉ vị trí không quyết định trợ từ cuối. Xem bài に・で để kiểm tra quan hệ với động từ.
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で
Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.
〜はどこにありますか/いますか
〜はどこにありますか/いますか dùng để hỏi một vật, người hoặc con vật đang ở đâu. Dùng ありますか cho đồ vật và いますか cho người hoặc động vật.
に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện
Xét vai trò của cụm từ, không chỉ dựa vào bản dịch. に có thể chỉ nơi một người ở, đích đến hoặc thời điểm. で có thể chỉ nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện thực hiện.