Ví dụ có bản dịch
今、本を読んでいます。
Bây giờ tôi đang đọc sách.
ドアが開いています。
Cửa đang mở.
姉は結婚しています。
Chị gái tôi đã kết hôn.
毎朝、公園で走っています。
Mỗi sáng tôi chạy ở công viên.
その人を知っています。
Tôi biết người đó.
昨日の九時は勉強していました。
Lúc chín giờ hôm qua tôi đang học.
ている không phải lúc nào cũng là “đang làm”. Tùy động từ và ngữ cảnh, nó chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái sau thay đổi hoặc hoạt động lặp lại. Hãy xem nghĩa động từ trước khi dịch.
Cách tạo và sử dụng
Với 読む hay 勉強する, ている có thể chỉ hành động đang diễn ra: 今、本を読んでいます. 今 giúp làm rõ nghĩa này.
Với biến đổi như 結婚する hay ドアが開く, ている thường chỉ trạng thái kết quả. 結婚しています là đã kết hôn; 開いています là đang ở trạng thái mở.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Từ chỉ thời gian và tần suất có thể tạo nghĩa thói quen: 毎朝、走っています. Không nên đồng nhất ている với thì tiếp diễn tiếng Anh.
知っています nghĩa là biết; phủ định thông dụng là 知りません. Hội thoại có thể lược い như 読んでる, nhưng nên học dạng đầy đủ trước.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Học cách chia thể te của cả ba nhóm động từ, ngoại lệ 行く, các mẫu câu thường gặp và 12 câu luyện tập có giải thích.
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Đuôi ます tạo cách nói lịch sự. Dạng phi quá khứ có thể chỉ thói quen hoặc tương lai, tùy thời gian trong câu. Có 10 câu luyện với giải thích.
てから: làm xong việc này rồi đến việc khác
Dùng てから để lấy hành động đầu làm mốc cho hành động sau: làm xong việc đầu rồi làm việc tiếp theo. Động từ cuối quyết định thì của câu. Có 10 câu luyện với giải thích.