N5

ている: hành động đang diễn ra, trạng thái và thói quen

ている không phải lúc nào cũng là “đang làm”. Tùy động từ và ngữ cảnh, nó chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái sau thay đổi hoặc hoạt động lặp lại. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Vて + いる / います / いない / いました
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

今(いま)、本(ほん)を読(よ)んでいます。

Bây giờ tôi đang đọc sách.

ドアが開(あ)いています。

Cửa đang mở.

姉(あね)は結婚(けっこん)しています。

Chị gái tôi đã kết hôn.

毎朝(まいあさ)、公園(こうえん)で走(はし)っています。

Mỗi sáng tôi chạy ở công viên.

その人(ひと)を知(し)っています。

Tôi biết người đó.

昨日(き)の九時(うのくじ)は勉強(べんきょう)していました。

Lúc chín giờ hôm qua tôi đang học.

ている không phải lúc nào cũng là “đang làm”. Tùy động từ và ngữ cảnh, nó chỉ hành động đang diễn ra, trạng thái sau thay đổi hoặc hoạt động lặp lại. Hãy xem nghĩa động từ trước khi dịch.

Cách tạo và sử dụng

Với 読む hay 勉強する, ている có thể chỉ hành động đang diễn ra: 今、本を読んでいます. 今 giúp làm rõ nghĩa này.

Với biến đổi như 結婚する hay ドアが開く, ている thường chỉ trạng thái kết quả. 結婚しています là đã kết hôn; 開いています là đang ở trạng thái mở.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Từ chỉ thời gian và tần suất có thể tạo nghĩa thói quen: 毎朝、走っています. Không nên đồng nhất ている với thì tiếp diễn tiếng Anh.

知っています nghĩa là biết; phủ định thông dụng là 知りません. Hội thoại có thể lược い như 読んでる, nhưng nên học dạng đầy đủ trước.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

ている: hành động đang diễn ra, trạng thái và thói quen | LavaJapanese