Ví dụ có bản dịch
ここは静かな町です。
Đây là một thị trấn yên tĩnh.
この町は静かです。
Thị trấn này yên tĩnh.
昨日は暇でした。
Hôm qua tôi rảnh.
この店は便利ではありません。
Cửa hàng này không tiện.
きれいな花ですね。
Hoa đẹp nhỉ.
これは私の好きな本です。
Đây là cuốn sách tôi thích.
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. な là thành phần nối, không giữ ở mọi vị trí.
Cách tạo và sử dụng
| Dạng | Thông thường | Lịch sự |
|---|---|---|
| + | 静かだ | 静かです |
| - | 静かではない | 静かではありません |
| quá khứ + | 静かだった | 静かでした |
| quá khứ - | 静かではなかった | 静かではありませんでした |
Trước danh từ, thêm な sau gốc tính từ: 便利な店・元気な人. Cuối câu lịch sự dùng 便利です, không phải 便利なです.
Khẳng định thường là 静かだ; phủ định là 静かではない hoặc 静かじゃない; quá khứ là 静かだった. Dạng lịch sự có 静かです・静かではありません・静かでした.
So sánh và những điểm dễ nhầm
きれい・嫌い kết thúc bằng い nhưng là tính từ na: きれいな部屋・嫌いな食べ物. 好き cũng thuộc nhóm này. Không chia きれい thành きれくない.
好きな本 là cuốn sách ai đó thích; 本が好きです nói thích sách hoặc một cuốn cụ thể. Ngữ cảnh xác định người thích; chủ thể lược bỏ không phải luôn là tôi.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ
Danh từ có thể xác định hoặc phân loại: 私は学生です. Không cần động từ tương đương “là” trước 学生. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ i: phủ định và quá khứ
Tính từ i thay đuôi い để diễn đạt phủ định và quá khứ. Có thể thêm です cho lịch sự, nhưng việc chia vẫn nằm ở tính từ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Đặt tính từ trước danh từ trong tiếng Nhật
Tính từ tiếng Nhật đứng trước danh từ. Cách nối tùy loại: 新しい本 nhưng 静かな部屋. Có 10 câu luyện với giải thích.