N5

Tính từ na: な・だ và cách chia

Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
静かなN / 静かです / 静かだ / 静かではない / 静かだった
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

ここは静(しず)かな町(まち)です。

Đây là một thị trấn yên tĩnh.

この町(まち)は静(しず)かです。

Thị trấn này yên tĩnh.

昨日(きのう)は暇(ひま)でした。

Hôm qua tôi rảnh.

この店(みせ)は便利(べんり)ではありません。

Cửa hàng này không tiện.

きれいな花(はな)ですね。

Hoa đẹp nhỉ.

これは私(わたし)の好(す)きな本(ほん)です。

Đây là cuốn sách tôi thích.

Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. な là thành phần nối, không giữ ở mọi vị trí.

Cách tạo và sử dụng

DạngThông thườngLịch sự
+静かだ静かです
-静かではない静かではありません
quá khứ +静かだった静かでした
quá khứ -静かではなかった静かではありませんでした

Trước danh từ, thêm な sau gốc tính từ: 便利な店・元気な人. Cuối câu lịch sự dùng 便利です, không phải 便利なです.

Khẳng định thường là 静かだ; phủ định là 静かではない hoặc 静かじゃない; quá khứ là 静かだった. Dạng lịch sự có 静かです・静かではありません・静かでした.

So sánh và những điểm dễ nhầm

きれい・嫌い kết thúc bằng い nhưng là tính từ na: きれいな部屋・嫌いな食べ物. 好き cũng thuộc nhóm này. Không chia きれい thành きれくない.

好きな本 là cuốn sách ai đó thích; 本が好きです nói thích sách hoặc một cuốn cụ thể. Ngữ cảnh xác định người thích; chủ thể lược bỏ không phải luôn là tôi.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Thử dùng điều vừa đọc

Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.

Mở bài học ba bước

Ngữ pháp liên quan