Ví dụ có bản dịch
新しい本を買いました。
Tôi đã mua sách mới.
静かな部屋で勉強します。
Tôi học trong phòng yên tĩnh.
親切な先生に聞きました。
Tôi đã hỏi một giáo viên tốt bụng.
高くない店を探しています。
Tôi đang tìm cửa hàng không đắt.
きれいな写真ですね。
Ảnh đẹp nhỉ.
昔好きだった歌を聞きました。
Tôi nghe bài hát từng yêu thích.
Tính từ tiếng Nhật đứng trước danh từ. Cách nối tùy loại: 新しい本 nhưng 静かな部屋. Cụm miêu tả chưa phải câu lịch sự hoàn chỉnh nên không đặt です giữa tính từ và danh từ.
Cách tạo và sử dụng
Tính từ i nối trực tiếp: 大きいかばん・おいしい料理. Giữ い cuối; không tự thêm な hoặc の.
Tính từ na thêm な ở khẳng định phi quá khứ: 親切な先生・きれいな写真. Cần biết loại từ vì きれい dễ gây nhầm.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Cụm tính từ phủ định và quá khứ cũng bổ nghĩa danh từ: 高くない店・昔好きだった歌. Không thêm な sau 好きだった.
Trong 私は新しい本を買いました, cả 新しい本 là tân ngữ được đánh dấu bằng を. Đuôi câu nằm ở 買いました; cụm tính từ ở trong cụm danh từ.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Tính từ i: phủ định và quá khứ
Tính từ i thay đuôi い để diễn đạt phủ định và quá khứ. Có thể thêm です cho lịch sự, nhưng việc chia vẫn nằm ở tính từ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ na: な・だ và cách chia
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.
Mệnh đề bổ nghĩa danh từ: đặt miêu tả trước danh từ
Mệnh đề tiếng Nhật có thể đứng ngay trước danh từ: 昨日買った本, cuốn sách đã mua hôm qua. Cấu trúc cơ bản không cần đại từ tương đương “mà”. Có 10 câu luyện với giải thích.