N5

Đặt tính từ trước danh từ trong tiếng Nhật

Tính từ tiếng Nhật đứng trước danh từ. Cách nối tùy loại: 新しい本 nhưng 静かな部屋. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Tính từ i + N / Tính từ na + な + N
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

新(あたら)しい本(ほん)を買(か)いました。

Tôi đã mua sách mới.

静(しず)かな部屋(へや)で勉強(べんきょう)します。

Tôi học trong phòng yên tĩnh.

親切(しんせつ)な先生(せんせい)に聞(き)きました。

Tôi đã hỏi một giáo viên tốt bụng.

高(たか)くない店(みせ)を探(さが)しています。

Tôi đang tìm cửa hàng không đắt.

きれいな写真(しゃしん)ですね。

Ảnh đẹp nhỉ.

昔好(むかしす)きだった歌(うた)を聞(き)きました。

Tôi nghe bài hát từng yêu thích.

Tính từ tiếng Nhật đứng trước danh từ. Cách nối tùy loại: 新しい本 nhưng 静かな部屋. Cụm miêu tả chưa phải câu lịch sự hoàn chỉnh nên không đặt です giữa tính từ và danh từ.

Cách tạo và sử dụng

Tính từ i nối trực tiếp: 大きいかばん・おいしい料理. Giữ い cuối; không tự thêm な hoặc の.

Tính từ na thêm な ở khẳng định phi quá khứ: 親切な先生・きれいな写真. Cần biết loại từ vì きれい dễ gây nhầm.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Cụm tính từ phủ định và quá khứ cũng bổ nghĩa danh từ: 高くない店・昔好きだった歌. Không thêm な sau 好きだった.

Trong 私は新しい本を買いました, cả 新しい本 là tân ngữ được đánh dấu bằng を. Đuôi câu nằm ở 買いました; cụm tính từ ở trong cụm danh từ.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

Đặt tính từ trước danh từ trong tiếng Nhật | LavaJapanese