Ví dụ có bản dịch
昨日買った本を読みます。
Tôi đọc cuốn sách đã mua hôm qua.
日本語を勉強している人です。
Đây là người đang học tiếng Nhật.
母が作った料理を食べました。
Tôi ăn món mẹ làm.
明日読む本を選びます。
Tôi chọn sách để đọc ngày mai.
駅に行くバスはどれですか。
Xe buýt nào đến ga?
私が住んでいる町は静かです。
Thị trấn tôi sống yên tĩnh.
Mệnh đề tiếng Nhật có thể đứng ngay trước danh từ: 昨日買った本, cuốn sách đã mua hôm qua. Cấu trúc cơ bản không cần đại từ tương đương “mà”. Mệnh đề bổ nghĩa dùng thể thường dù cuối câu lịch sự.
Cách tạo và sử dụng
Danh từ đứng sau phần miêu tả: 日本語を勉強している人. Đọc đến danh từ chính trước khi xác định nghĩa cả cụm. 人 là người đang học tiếng Nhật.
Dùng thể từ điển cho miêu tả phi quá khứ, thể た cho việc đã hoàn thành: 明日読む本・昨日読んだ本. Thì bên trong liên quan riêng đến sự kiện được miêu tả.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Chủ thể rõ trong mệnh đề thường dùng が: 母が作った料理. Trong cấu trúc cơ bản này không thêm は như mở một chủ đề độc lập trước danh từ chính.
Cả cụm danh từ nhận vai trò trong câu chính: 母が作った料理を食べました. Không thêm một 料理を bên trong mệnh đề; danh từ chính đã lấp vai trò đó.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể た: cách chia quá khứ thông thường
Thể た là quá khứ khẳng định thông thường. Quy tắc biến âm giống thể て: thay て bằng た, で bằng だ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Đặt tính từ trước danh từ trong tiếng Nhật
Tính từ tiếng Nhật đứng trước danh từ. Cách nối tùy loại: 新しい本 nhưng 静かな部屋. Có 10 câu luyện với giải thích.