N4

Mệnh đề bổ nghĩa danh từ: đặt miêu tả trước danh từ

Mệnh đề tiếng Nhật có thể đứng ngay trước danh từ: 昨日買った本, cuốn sách đã mua hôm qua. Cấu trúc cơ bản không cần đại từ tương đương “mà”. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Mệnh đề thể thường + N
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

昨日買(きのうか)った本(ほん)を読(よ)みます。

Tôi đọc cuốn sách đã mua hôm qua.

日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)している人(ひと)です。

Đây là người đang học tiếng Nhật.

母(はは)が作(つく)った料理(りょうり)を食(た)べました。

Tôi ăn món mẹ làm.

明日読(あしたよ)む本(ほん)を選(えら)びます。

Tôi chọn sách để đọc ngày mai.

駅(えき)に行(い)くバスはどれですか。

Xe buýt nào đến ga?

私(わたし)が住(す)んでいる町(まち)は静(しず)かです。

Thị trấn tôi sống yên tĩnh.

Mệnh đề tiếng Nhật có thể đứng ngay trước danh từ: 昨日買った本, cuốn sách đã mua hôm qua. Cấu trúc cơ bản không cần đại từ tương đương “mà”. Mệnh đề bổ nghĩa dùng thể thường dù cuối câu lịch sự.

Cách tạo và sử dụng

Danh từ đứng sau phần miêu tả: 日本語を勉強している人. Đọc đến danh từ chính trước khi xác định nghĩa cả cụm. 人 là người đang học tiếng Nhật.

Dùng thể từ điển cho miêu tả phi quá khứ, thể た cho việc đã hoàn thành: 明日読む本・昨日読んだ本. Thì bên trong liên quan riêng đến sự kiện được miêu tả.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Chủ thể rõ trong mệnh đề thường dùng が: 母が作った料理. Trong cấu trúc cơ bản này không thêm は như mở một chủ đề độc lập trước danh từ chính.

Cả cụm danh từ nhận vai trò trong câu chính: 母が作った料理を食べました. Không thêm một 料理を bên trong mệnh đề; danh từ chính đã lấp vai trò đó.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

Mệnh đề bổ nghĩa danh từ: đặt miêu tả trước danh từ | LavaJapanese