Mười lăm phút không đủ cho một bài học dài với nhiều điểm ngữ pháp mới, nhưng đủ để làm một việc có đầu có cuối. Điều quan trọng là chọn trước kết quả của buổi học: đọc được ba từ, chia đúng vài động từ, hoặc hiểu một thông báo ngắn. Đừng dùng hết thời gian để quyết định nên mở tài liệu nào.
Bắt đầu bằng điều đã học
Dành khoảng năm phút đầu để tự trả lời những câu cũ mà chưa xem lời giải. Nếu hôm qua học 食べます, hãy thử tạo phủ định trước khi mở ghi chú. Câu trả lời là 食べません. Nhớ ra sau khi nhìn đáp án và tự nhớ ra trước khi xem là hai tình huống khác nhau; buổi ôn cần giúp bạn nhận ra sự khác biệt ấy.
Nếu phần cũ chiếm hết buổi, hôm đó có thể chỉ ôn. Thêm bài mới khi phần trước còn lẫn lộn thường làm danh sách cần ôn tăng nhanh hơn thời gian bạn có. Một buổi không học kiến thức mới vẫn có giá trị nếu bạn tự trả lời được điều trước đó chưa làm được.
Chỉ thêm một sự thay đổi
Giả sử bạn đã biết 毎日、本を読みます — hằng ngày tôi đọc sách. Buổi hôm nay có thể tập đổi 読みます sang 読みません, rồi dùng 雑誌 để tạo 雑誌を読みません. Đây là một thay đổi về phủ định và một lần dùng lại với từ khác, không phải học đồng thời quá khứ, thể thường và thể te.
Bạn cũng có thể chọn thời gian: 六時に起きます — tôi thức dậy lúc sáu giờ. Đổi 六時 thành 七時, giữ nguyên cấu trúc rồi đọc cả câu. Khi một mẫu đã quen, lần sau mới so sánh 六時に với 明日, vốn thường không cần に trong câu trung tính.
Một cách chia buổi học
Phần | Việc làm | Kết quả có thể kiểm tra |
|---|---|---|
Ôn lại | Trả lời vài câu cũ | Nhớ trước khi xem đáp án |
Học mới | Đọc một điểm ngữ pháp và hai ví dụ | Giải thích được khác biệt |
Dùng lại | Tự viết hoặc chọn đáp án | Làm được với từ khác |
Các mốc thời gian chỉ là cách tổ chức, không phải công thức bảo đảm tiến bộ. Nếu một câu cần thêm hai phút để hiểu, hãy dành thời gian cho nó và giảm số câu mới. Đếm số trang đã lướt qua khó phản ánh việc bạn thực sự dùng được gì.
Kết thúc bằng một dòng cụ thể
Thay vì ghi “ôn động từ”, hãy ghi “đổi 読みます thành 読みません; không thêm です sau ます”. Ngày mai, dùng ghi chú này làm câu hỏi cho chính mình. Nếu bạn trả lời đúng, thử động từ khác; nếu sai, đọc lại phần quy tắc liên quan rồi làm thêm một câu tương tự.
Luyện ba câu về thể ます phù hợp cho một buổi ngắn. Bạn có thể xem các cách hỏi thời gian ở buổi tiếp theo, thay vì cố học cả hai chủ đề cùng lúc.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Thể ます: hiện tại, phủ định và quá khứ lịch sự
Dùng ます để nói lịch sự, rồi chọn đuôi theo thời gian và ý khẳng định hay phủ định. 明日行きます là dự định ngày mai; 毎日行きます là thói quen. Tiếng Nhật không cần một đuôi tương lai riêng.
いつ・何時・何曜日: hỏi về thời gian
Chọn đúng loại câu hỏi thời gian trước khi trả lời. いつ hỏi chung khi nào, 何時 hỏi giờ, 何曜日 hỏi thứ trong tuần. Một con số đúng vẫn có thể trả lời sai loại câu hỏi.
Bài viết liên quan
Học tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Thứ tự học để sớm đọc được câu
Bắt đầu từ kana, câu danh từ và động từ quen thuộc. Một lộ trình ngắn có ví dụ, cách tự kiểm tra và bài luyện để học tiếp.
Học hiragana trong từ và câu: đừng chỉ đọc thuộc bảng
Cách luyện hiragana qua từ ngắn, chữ nhỏ, âm đục và câu đơn giản. Có bài tự kiểm tra để nhận ra chữ mình hay nhầm.
Hiragana và katakana khác nhau thế nào? Đọc chữ nào trước?
Hiểu vai trò của hai bảng kana qua ví dụ đời sống, cách viết từ mượn và lỗi dễ gặp khi chuyển từ hiragana sang katakana.
Học từ vựng tiếng Nhật trong câu: nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng
Dùng một câu ngắn để ghi nhớ từ mới, nhưng vẫn kiểm tra cách đọc và trợ từ. Có ví dụ để tránh học cả câu mà không hiểu từng phần.
Gõ tiếng Nhật bằng romaji: kiểm tra chữ nhỏ và cách chuyển kanji
Cách tự kiểm tra văn bản tiếng Nhật sau khi gõ: kana, っ nhỏ, dấu kéo dài, trợ từ và lựa chọn chữ Hán đúng nghĩa.
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.