Biết 本 nghĩa là sách mới chỉ giúp bạn nhận ra một danh từ. Để dùng từ đó, bạn còn cần đọc được ほん và biết nó xuất hiện trong câu như thế nào. Học trong câu có ích vì câu cho thấy quan hệ giữa các từ, nhưng câu cần đủ ngắn để bạn thực sự hiểu.
Chọn câu chỉ có một khó khăn mới
Nếu đang học 本, câu 本を読みます — tôi đọc sách — là một điểm bắt đầu phù hợp khi bạn đã biết 読みます. Ghi cả cách đọc ほん và nghĩa của động từ. Nếu câu chứa thêm bốn từ chưa biết cùng một mẫu ngữ pháp mới, bạn sẽ khó biết mình đang quên từ hay chưa hiểu cấu trúc.
Từ mới không nhất thiết phải là kanji. かばん, コーヒー và すぐ cũng cần được học với cách đọc, nghĩa và ngữ cảnh. Với từ nhiều nghĩa, trước mắt ghi nghĩa trong câu đang học; sau đó thêm cách dùng khác khi thật sự gặp nó.
Đổi vị trí của cùng một từ
Câu | Nghĩa | Vai trò của 本 |
|---|---|---|
本を読みます。 | Tôi đọc sách. | Đối tượng của 読みます |
本があります。 | Có một quyển sách. | Vật được giới thiệu là tồn tại |
本は机の上にあります。 | Sách ở trên bàn. | Chủ đề đã được nhắc đến |
Ba câu không mâu thuẫn với nhau. Chúng dùng cùng danh từ trong ba cấu trúc khác nhau. Vì vậy, đừng ghi nhớ 本を như thể đó là một từ không tách được. を là trợ từ đi sau 本 khi cần đánh dấu đối tượng của hành động trong câu này.
Tạo một mặt trước đủ rõ
Một thẻ hỏi “sách” có thể yêu cầu bạn nhớ 本 hoặc ほん, tùy mục tiêu. Hãy ghi yêu cầu rõ: “viết cách đọc của 本 bằng hiragana” hoặc “điền trợ từ vào 本( )読みます”. Đáp án của hai câu lần lượt là ほん và を. Một thẻ có nhiều đáp án không được nêu rõ dễ khiến bạn tự đánh giá thiếu nhất quán.
Sau khi nhớ nghĩa, thử đọc câu không nhìn phiên âm. Khi đọc được, thử thay từ: 新聞を読みます — tôi đọc báo. Bạn đang kiểm tra xem mình có dùng được mẫu với một danh từ khác hay chỉ nhớ một câu duy nhất.
Đừng thêm quá nhiều từ cùng lúc
Chọn vài từ liên quan đến việc bạn muốn nói: đồ ăn, thời gian hoặc hành động hằng ngày. Giữ cả những từ đã trả lời sai trong phần ôn, thay vì liên tục chuyển sang danh sách mới. Khi gặp lại từ trong một bài đọc, dừng lại xem từ đó đang đi với trợ từ hoặc động từ nào.
Thử tự phân tích コーヒーを飲みます. コーヒー là cà phê, を đánh dấu đối tượng, 飲みます là uống ở thể lịch sự. Câu này không cần thêm です ở cuối. Việc phân tích ngắn như vậy giúp bạn dùng lại từ mà không phụ thuộc hoàn toàn vào bản dịch.
Xem cách dùng を, rồi thử ba câu về sự tồn tại để thấy một từ quen có thể đi vào những cấu trúc khác nhau.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Trợ từ を: tân ngữ, so sánh và luyện tập
を thường đánh dấu đối tượng của hành động: 本を読みます, 水を飲みます. Với một số động từ di chuyển, を còn chỉ đường đi qua hoặc nơi rời khỏi; không phải mọi cụm を đều là tân ngữ trực tiếp.
あります và います: tồn tại, vị trí và trợ từ に・で
Trong mẫu tồn tại cơ bản, dùng あります cho đồ vật và cây cối, います cho người và động vật. Vì vậy 木があります là cách nói thông thường dù cây là sinh vật.
Bài viết liên quan
Học tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Thứ tự học để sớm đọc được câu
Bắt đầu từ kana, câu danh từ và động từ quen thuộc. Một lộ trình ngắn có ví dụ, cách tự kiểm tra và bài luyện để học tiếp.
Học hiragana trong từ và câu: đừng chỉ đọc thuộc bảng
Cách luyện hiragana qua từ ngắn, chữ nhỏ, âm đục và câu đơn giản. Có bài tự kiểm tra để nhận ra chữ mình hay nhầm.
Hiragana và katakana khác nhau thế nào? Đọc chữ nào trước?
Hiểu vai trò của hai bảng kana qua ví dụ đời sống, cách viết từ mượn và lỗi dễ gặp khi chuyển từ hiragana sang katakana.
Tự học tiếng Nhật 15 phút mỗi ngày: chia thời gian cho việc gì?
Một buổi học ngắn gồm đọc lại, học một mẫu và tự trả lời. Biết khi nào nên giảm bài mới thay vì bỏ phần ôn.
Gõ tiếng Nhật bằng romaji: kiểm tra chữ nhỏ và cách chuyển kanji
Cách tự kiểm tra văn bản tiếng Nhật sau khi gõ: kana, っ nhỏ, dấu kéo dài, trợ từ và lựa chọn chữ Hán đúng nghĩa.
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.