Đọc được あいうえお theo thứ tự không có nghĩa là nhận ra từng chữ trong một tấm biển. Khi luyện hiragana, hãy tách hai việc: nhận diện chữ ở vị trí bất kỳ và ghép chúng thành một từ có nghĩa. Nếu chỉ đọc từ đầu đến cuối bảng, bạn có thể đang nhớ thứ tự nhiều hơn là nhớ mặt chữ.
Đọc từng nhóm rồi trộn thứ tự
Sau khi học あ・い・う・え・お, hãy nhìn お・え・あ・う・い và đọc từng chữ. Khi thêm hàng か, dùng từ いけ (ao), かお (khuôn mặt), こえ (giọng nói). Không cần chọn nhiều từ; ba từ đọc đúng còn có ích hơn một danh sách dài luôn cần phiên âm.
Viết tay giúp chú ý nét khác nhau, nhưng không nên chép mỗi chữ hàng chục lần mà không đọc lại. Hãy nhìn một từ, đọc, che mẫu, viết rồi đối chiếu. Nếu sai ぬ và め, đặt hai chữ cạnh nhau để tìm nét phân biệt trước khi viết lại.
Ba chi tiết dễ bị bỏ qua
Chi tiết | Ví dụ | Cần quan sát |
|---|---|---|
Dấu đục | か và が | Hai nét nhỏ làm đổi âm |
Chữ ghép nhỏ | きゃ và きや | ゃ nhỏ ghép với chữ trước |
っ nhỏ | きて và きって | っ không được đọc như つ bình thường |
きて và きって là hai dạng khác nhau; không thể bỏ chữ nhỏ rồi coi là lỗi trình bày. Tương tự, びょういん là bệnh viện, còn びよういん là tiệm làm tóc. Với những cặp này, hãy chú ý hình chữ trước; khi có điều kiện nghe, đối chiếu thêm âm thanh thay vì đoán hoàn toàn từ romaji.
Đưa từ vào một câu có thể hiểu được
Bạn có thể bắt đầu với これはかさです — đây là ô. Sau khi đọc được câu, đổi かさ thành ほん và đọc これはほんです. Cấu trúc không thay đổi, nên phần cần tập trung là từ mới. Khi gặp chữ Hán trong tài liệu khác, dùng cách đọc kèm theo để nối từ đã biết với cách viết mới.
Không nhất thiết phải viết toàn bộ câu bằng hiragana mãi mãi. Khi đã biết 本 đọc là ほん, nên làm quen cả hai hình thức. Mục đích của kana là giúp bạn bước vào văn bản Nhật, không tạo ra một hệ chữ riêng cho người mới học.
Một lượt luyện ngắn
Đọc ba từ sau mà chưa nhìn nghĩa: ねこ, がっこう, きょう. Sau đó kiểm tra: mèo, trường học, hôm nay. Trong がっこう có っ nhỏ; trong きょう có ょ nhỏ và う kéo dài âm. Nếu đọc sai, ghi lại đúng điểm bị bỏ qua, không chỉ ghi “chưa thuộc từ”.
Cuối buổi, trộn các từ đã luyện vào một danh sách khác. Ngày hôm sau đọc lại trước khi xem đáp án. Từ nào cần nhìn phiên âm mới đọc được thì giữ trong phần ôn, kể cả bạn đã từng viết đúng nó hôm trước.
Khi muốn thử đọc câu thay vì từ rời, hãy dùng ba câu về これ・それ・あれ. Bạn vừa ôn chữ, vừa học cách chỉ một đồ vật.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Bài viết liên quan
Học tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Thứ tự học để sớm đọc được câu
Bắt đầu từ kana, câu danh từ và động từ quen thuộc. Một lộ trình ngắn có ví dụ, cách tự kiểm tra và bài luyện để học tiếp.
Hiragana và katakana khác nhau thế nào? Đọc chữ nào trước?
Hiểu vai trò của hai bảng kana qua ví dụ đời sống, cách viết từ mượn và lỗi dễ gặp khi chuyển từ hiragana sang katakana.
Tự học tiếng Nhật 15 phút mỗi ngày: chia thời gian cho việc gì?
Một buổi học ngắn gồm đọc lại, học một mẫu và tự trả lời. Biết khi nào nên giảm bài mới thay vì bỏ phần ôn.
Học từ vựng tiếng Nhật trong câu: nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng
Dùng một câu ngắn để ghi nhớ từ mới, nhưng vẫn kiểm tra cách đọc và trợ từ. Có ví dụ để tránh học cả câu mà không hiểu từng phần.
Gõ tiếng Nhật bằng romaji: kiểm tra chữ nhỏ và cách chuyển kanji
Cách tự kiểm tra văn bản tiếng Nhật sau khi gõ: kana, っ nhỏ, dấu kéo dài, trợ từ và lựa chọn chữ Hán đúng nghĩa.
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.