Bộ nhập tiếng Nhật giúp chuyển chuỗi phím Latin thành kana, rồi có thể đổi sang kanji. Nó không biết chắc bạn muốn dùng từ nào trong mọi tình huống. Vì vậy, sau khi gõ, hãy đọc lại chữ Nhật đã xuất hiện thay vì chỉ kiểm tra các phím mình vừa bấm.
Gõ một từ rồi xác nhận
Thông thường bạn cần thêm bộ nhập tiếng Nhật trong phần ngôn ngữ hoặc bàn phím của thiết bị và chọn chế độ hiragana. Tên nút khác nhau theo hệ điều hành, nên hãy tìm lựa chọn 日本語 hoặc Japanese trong cài đặt bàn phím. Sau khi bật, thử gõ một từ ngắn như neko và kiểm tra xem có ra ねこ không.
Khi chuỗi chữ còn đang được chuyển đổi, hãy xác nhận rồi mới nhập phần tiếp theo. Nếu chưa quen, gõ từng cụm ngắn. Gõ cả đoạn dài rồi mới sửa có thể khiến bạn khó nhận ra từ nào đã bị chuyển thành chữ khác.
Chữ nhỏ cần được nhìn lại
Muốn viết | Cần kiểm tra | Dạng khác không tương đương |
|---|---|---|
きって | Có っ nhỏ | きて |
きょう | Có ょ nhỏ | きよう |
シャ | Có ャ nhỏ | シヤ |
Nhiều bộ nhập hỗ trợ gõ phụ âm đôi để tạo っ trong một từ, như kitte. Cách gọi chữ nhỏ trực tiếp có thể khác nhau giữa các bàn phím. Không cần thuộc mọi tổ hợp phím ngay; điều cần làm là nhận ra kết quả đúng trước khi gửi câu trả lời.
Với từ katakana như コーヒー, dấu ー kéo dài âm khác với dấu gạch ngang trình bày trong văn bản. Nếu đang chép từ, hãy đối chiếu đúng kí tự xuất hiện trong từ mẫu.
Trợ từ không luôn gõ theo cách nghe
は dùng làm trợ từ được phát âm là wa, nhưng vẫn viết は. を thường được phát âm là o và viết を. Vì vậy, khi viết 私は本を読みます, bạn phải tạo đúng chữ は và を, không chỉ thay chúng bằng わ và お vì nghe gần giống nhau. Trên nhiều bộ nhập romaji, ha tạo は và wo tạo を.
Điều này liên quan đến cách viết tiếng Nhật, không phải thay đổi quy tắc phát âm của mọi chữ は. Trong はな, は được đọc như một phần của từ, không phải trợ từ.
Chọn kanji bằng nghĩa của câu
Cùng cách đọc きる có thể là 着る — mặc — hoặc 切る — cắt. Với 服を着ます, cần chữ 着, không phải 切. Nếu chưa chắc cách chọn kanji, hãy giữ hiragana khi bài tập cho phép và tra lại từ; đừng chọn ứng viên đầu tiên chỉ vì nó có cùng âm.
Một lượt tự kiểm tra có thể gồm: gõ きって, xác nhận っ nhỏ; gõ わたしはほんをよみます, kiểm tra trợ từ; rồi chuyển 本 và 読 nếu nhận ra đúng chữ. Sau đó đọc trọn câu đã tạo ra.
Khi luyện dạng động từ, hãy đối chiếu cả hình thức: thể ない và thể te. Nếu sai một câu nhập, xem mình đã nhầm cách chia hay chỉ gõ nhầm kí tự, rồi sửa đúng nguyên nhân.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Thể ない: phủ định động từ và ngoại lệ
Để nói một hành động không xảy ra, chia phủ định thường từ dạng từ điển. 買う thành 買わない, không phải 買あない. Với động từ tận cùng bằng る, hãy kiểm tra nhóm trước.
Thể te tiếng Nhật: bảng chia, cách dùng và bài tập
Thể te nối động từ với hành động khác hoặc với phần như ください. Nó không phải đuôi quá khứ. Trước tiên xác định nhóm động từ rồi áp dụng biến âm.
Bài viết liên quan
Học tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Thứ tự học để sớm đọc được câu
Bắt đầu từ kana, câu danh từ và động từ quen thuộc. Một lộ trình ngắn có ví dụ, cách tự kiểm tra và bài luyện để học tiếp.
Học hiragana trong từ và câu: đừng chỉ đọc thuộc bảng
Cách luyện hiragana qua từ ngắn, chữ nhỏ, âm đục và câu đơn giản. Có bài tự kiểm tra để nhận ra chữ mình hay nhầm.
Hiragana và katakana khác nhau thế nào? Đọc chữ nào trước?
Hiểu vai trò của hai bảng kana qua ví dụ đời sống, cách viết từ mượn và lỗi dễ gặp khi chuyển từ hiragana sang katakana.
Tự học tiếng Nhật 15 phút mỗi ngày: chia thời gian cho việc gì?
Một buổi học ngắn gồm đọc lại, học một mẫu và tự trả lời. Biết khi nào nên giảm bài mới thay vì bỏ phần ôn.
Học từ vựng tiếng Nhật trong câu: nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng
Dùng một câu ngắn để ghi nhớ từ mới, nhưng vẫn kiểm tra cách đọc và trợ từ. Có ví dụ để tránh học cả câu mà không hiểu từng phần.
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.