Hiragana và katakana thường biểu diễn cùng hệ thống âm, nhưng chúng không được thay cho nhau tùy ý trong văn bản thông thường. ねこ và ネコ có thể cùng chỉ mèo, song một từ có cách viết quen thuộc cần được học như một phần của chính từ đó.
Nhìn vào cách viết trong câu
Trong 私はコーヒーを飲みます, コーヒー dùng katakana, còn は, を và phần みます dùng hiragana. Kanji 私 và 飲 cũng có mặt trong cùng câu. Ba loại chữ có thể đi cùng nhau; bạn không cần chọn một bảng duy nhất để viết tiếng Nhật.
Hiragana được dùng cho nhiều từ và phần ngữ pháp. Katakana thường gặp ở từ mượn, tên nước ngoài, tên khoa học hoặc cách viết nhấn mạnh. Vì vậy, quy tắc “katakana chỉ dành cho tiếng Anh” không đủ: từ mượn có thể đến từ ngôn ngữ khác, và một từ Nhật cũng có thể được viết bằng katakana với dụng ý riêng.
Học katakana bằng đồ vật dễ gặp
Từ | Nghĩa | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|
コーヒー | cà phê | Dấu ー kéo dài âm trước |
ホテル | khách sạn | Học cả từ, không dịch từng chữ |
タクシー | taxi | Âm cuối được kéo dài |
チケット | vé | Có ッ nhỏ |
Hãy đọc từ tiếng Nhật theo cách viết của nó. Biết từ gốc giúp nhớ nghĩa, nhưng phát âm từ gốc không luôn khớp với cách đọc tiếng Nhật. Khi gõ, hãy kiểm tra xem bộ nhập đã tạo ra chữ nhỏ và dấu kéo dài đúng chưa.
Những cặp cần đặt cạnh nhau
シ và ツ, ソ và ン là những cặp người mới dễ lẫn. Viết chúng ở cạnh nhau, quan sát hướng và vị trí nét rồi đọc trong từ thật như タクシー và パン. Đừng chỉ nhìn riêng một chữ trong nhiều phút rồi cho rằng đã nhớ. Khả năng nhận diện cần được thử lại giữa các chữ khác.
Với hiragana, bạn đã gặp ゃ・ゅ・ょ nhỏ. Katakana có ャ・ュ・ョ tương ứng: シャ khác với シヤ. Chữ nhỏ không phải một cách viết trang trí và không thể tự ý đổi thành chữ lớn khi nhập câu trả lời.
Nên phân chia buổi học ra sao?
Nếu hiragana còn chậm, tiếp tục luyện hiragana nhưng thêm một ít katakana trong từ bạn hay gặp. Ví dụ, một buổi đọc bốn từ hiragana và hai từ katakana, sau đó đặt một từ vào câu これは〜です. Cách này giữ liên hệ giữa đọc chữ và hiểu câu.
Thử tự viết “đây là vé” bằng これは và チケット. Đáp án là これはチケットです. Trong câu có hiragana, katakana và mẫu kết thúc です; không cần đổi チケット sang hiragana để làm câu “đồng nhất”.
Đọc cách dùng これ・それ・あれ, rồi làm ba câu ngắn. Khi nhìn một đồ vật quanh mình, bạn có thể dùng lại cùng mẫu với một từ khác.
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNguồn tham khảo
Ngữ pháp liên quan
Bài viết liên quan
Học tiếng Nhật bắt đầu từ đâu? Thứ tự học để sớm đọc được câu
Bắt đầu từ kana, câu danh từ và động từ quen thuộc. Một lộ trình ngắn có ví dụ, cách tự kiểm tra và bài luyện để học tiếp.
Học hiragana trong từ và câu: đừng chỉ đọc thuộc bảng
Cách luyện hiragana qua từ ngắn, chữ nhỏ, âm đục và câu đơn giản. Có bài tự kiểm tra để nhận ra chữ mình hay nhầm.
Tự học tiếng Nhật 15 phút mỗi ngày: chia thời gian cho việc gì?
Một buổi học ngắn gồm đọc lại, học một mẫu và tự trả lời. Biết khi nào nên giảm bài mới thay vì bỏ phần ôn.
Học từ vựng tiếng Nhật trong câu: nhớ nghĩa, cách đọc và cách dùng
Dùng một câu ngắn để ghi nhớ từ mới, nhưng vẫn kiểm tra cách đọc và trợ từ. Có ví dụ để tránh học cả câu mà không hiểu từng phần.
Gõ tiếng Nhật bằng romaji: kiểm tra chữ nhỏ và cách chuyển kanji
Cách tự kiểm tra văn bản tiếng Nhật sau khi gõ: kana, っ nhỏ, dấu kéo dài, trợ từ và lựa chọn chữ Hán đúng nghĩa.
は và が: chọn trợ từ theo câu hỏi đang được trả lời
So sánh は・が trong giới thiệu người, tìm người thực hiện và đối chiếu. Dùng ngữ cảnh thay vì quy tắc “cũ dùng は, mới dùng が”.