N5

Đơn vị đếm: 個・本・枚・人

Tiếng Nhật thường ghép số với đơn vị phù hợp vật được đếm. Học loại vật và cách đọc số cùng nhau. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
個: vật nhỏ / 本: vật dài / 枚: vật phẳng / 人: người
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

りんごを三個買(さんこか)いました。

Tôi mua ba quả táo.

鉛筆(えんぴつ)を一本(いっぽん)ください。

Cho tôi một cây bút chì.

紙(かみ)を二枚使(にまいつか)います。

Tôi dùng hai tờ giấy.

友(とも)だちが三人来(さんにんき)ます。

Ba người bạn sẽ đến.

二人(ふたり)で行(い)きます。

Hai người chúng tôi sẽ đi.

写真(しゃしん)は何枚(なんまい)ありますか。

Có bao nhiêu bức ảnh?

Tiếng Nhật thường ghép số với đơn vị phù hợp vật được đếm. Học loại vật và cách đọc số cùng nhau. 本 ở đây đếm nhiều vật dài, không phải cứ sách là dùng 本; sách thường dùng 冊.

Cách tạo và sử dụng

Dùng 個 cho nhiều vật nhỏ, 本 cho bút hoặc chai, 枚 cho giấy hoặc áo, 人 cho người. Phân loại có ngoại lệ theo thói quen, nên tra vật mới.

Biến âm rất quan trọng: 一本(いっぽん)・三本(さんぼん)・六本(ろっぽん). Không đọc mọi 本 là ほん sau số.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Người có cách đọc đặc biệt 一人(ひとり)・二人(ふたり); 三人 là さんにん. Câu hỏi dùng 何人(なんにん)・何枚(なんまい).

Trong 紙を三枚ください, vật và lượng tạo một yêu cầu. Cụm danh từ khác là 三枚の紙. Dùng trọn một cấu trúc, không trộn vị trí trợ từ.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan

Đơn vị đếm: 個・本・枚・人 | LavaJapanese