N5

ここ・そこ・あそこ・どこ: chỉ nơi chốn

Dùng ここ・そこ・あそこ để chỉ nơi, どこ để hỏi ở đâu. Từ chỉ nơi không quyết định trợ từ phía sau: ここにいます・ここで勉強します・ここから行きます. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
ここ / そこ / あそこ / どこ + に・で・から v.v.
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

ここは図書館(としょかん)です。

Đây là thư viện.

そこに座(すわ)ってください。

Hãy ngồi ở đó gần bạn.

あそこに駅(えき)があります。

Đằng kia có ga.

ここで勉強(べんきょう)します。

Tôi học ở đây.

トイレはどこですか。

Nhà vệ sinh ở đâu?

ここから駅(えき)まで歩(ある)きます。

Tôi đi bộ từ đây đến ga.

Dùng ここ・そこ・あそこ để chỉ nơi, どこ để hỏi ở đâu. Từ chỉ nơi không quyết định trợ từ phía sau: ここにいます・ここで勉強します・ここから行きます.

Cách tạo và sử dụng

Theo mô hình cơ bản, ここ gần người nói, そこ gần người nghe, あそこ xa cả hai. Sở hữu không quyết định lựa chọn.

Dùng に cho nơi tồn tại và で cho nơi hoạt động: ここに本があります・ここで本を読みます. Vẫn phải chọn trợ từ đúng sau từ chỉ nơi.

So sánh và những điểm dễ nhầm

ここは図書館です xác định nơi này là thư viện. 図書館はどこですか hỏi thư viện ở đâu; 図書館はどこにありますか là câu hỏi vị trí đầy đủ hơn.

こちら・そちら・あちら・どちら có thể lịch sự hơn hoặc chỉ hướng, nhưng どちら cũng hỏi một trong hai lựa chọn. Cần xét ngữ cảnh.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Thử dùng điều vừa đọc

Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.

Mở bài học ba bước

Ngữ pháp liên quan

ここ・そこ・あそこ・どこ: chỉ nơi chốn | LavaJapanese