Ví dụ có bản dịch
ここは図書館です。
Đây là thư viện.
そこに座ってください。
Hãy ngồi ở đó gần bạn.
あそこに駅があります。
Đằng kia có ga.
ここで勉強します。
Tôi học ở đây.
トイレはどこですか。
Nhà vệ sinh ở đâu?
ここから駅まで歩きます。
Tôi đi bộ từ đây đến ga.
Dùng ここ・そこ・あそこ để chỉ nơi, どこ để hỏi ở đâu. Từ chỉ nơi không quyết định trợ từ phía sau: ここにいます・ここで勉強します・ここから行きます.
Cách tạo và sử dụng
Theo mô hình cơ bản, ここ gần người nói, そこ gần người nghe, あそこ xa cả hai. Sở hữu không quyết định lựa chọn.
Dùng に cho nơi tồn tại và で cho nơi hoạt động: ここに本があります・ここで本を読みます. Vẫn phải chọn trợ từ đúng sau từ chỉ nơi.
So sánh và những điểm dễ nhầm
ここは図書館です xác định nơi này là thư viện. 図書館はどこですか hỏi thư viện ở đâu; 図書館はどこにありますか là câu hỏi vị trí đầy đủ hơn.
こちら・そちら・あちら・どちら có thể lịch sự hơn hoặc chỉ hướng, nhưng どちら cũng hỏi một trong hai lựa chọn. Cần xét ngữ cảnh.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
に và で: vị trí, đích đến, thời gian và phương tiện
Phân biệt nơi tồn tại, hành động, sự kiện, đích đến, công cụ và thời gian qua bảng so sánh cùng tám câu luyện có giải thích.
これ・それ・あれ・どれ: chỉ đồ vật
これ・それ・あれ thay cho một đồ vật, không cần danh từ theo sau. Trong không gian chung, chọn theo vị trí so với người nói và người nghe. Có 10 câu luyện với giải thích.
から・まで: điểm bắt đầu và kết thúc
から đánh dấu điểm bắt đầu, まで đánh dấu điểm cuối. Dùng với thời gian và nơi chốn: 九時から五時まで・家から駅まで. Có 10 câu luyện với giải thích.