Ví dụ có bản dịch
九時から五時まで働きます。
Tôi làm từ chín giờ đến năm giờ.
家から駅まで歩きます。
Tôi đi bộ từ nhà đến ga.
授業は十時からです。
Lớp bắt đầu lúc mười giờ.
ここまで来てください。
Hãy đến chỗ này.
五時まで勉強します。
Tôi học đến năm giờ.
五時までに宿題を出します。
Tôi nộp bài chậm nhất năm giờ.
から đánh dấu điểm bắt đầu, まで đánh dấu điểm cuối. Dùng với thời gian và nơi chốn: 九時から五時まで・家から駅まで. Bài này nói về ranh giới, khác から lý do và より so sánh.
Cách tạo và sử dụng
Có thể nêu riêng một đầu nếu đầu kia đã rõ: 九時からです・駅まで歩きます. Không tự thêm に chỉ vì có giờ cụ thể.
Trong 家から駅まで歩きます, から chỉ xuất phát, まで chỉ điểm cuối đi bộ. Đích đến cũng có thể dùng に, nhưng まで làm rõ ranh giới.
So sánh và những điểm dễ nhầm
まで và までに khác nhau: 五時まで働きます là làm đến năm giờ; 五時までに出します là nộp trước hoặc chậm nhất năm giờ. Hoạt động kéo dài khác hạn hoàn thành.
Khoảng giờ không trực tiếp là thời lượng. 九時から十二時まで là khoảng ba giờ, còn 三時間 nêu thời lượng. Cần rõ câu hỏi yêu cầu loại thông tin nào.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Thử dùng điều vừa đọc
Nhận biết cấu trúc, tự nhập câu trả lời rồi đọc một đoạn ngắn. Tiến độ dùng chung lịch sử đã có.
Mở bài học ba bướcNgữ pháp liên quan
いつ・何時・何曜日: hỏi về thời gian
いつ hỏi khi nào nói chung. 何時 hỏi giờ đồng hồ, 何曜日 hỏi thứ trong tuần. Có 10 câu luyện với giải thích.
前に・後で: trước và sau hành động
前に・後で đặt một hành động so với hành động khác. Cách nối khác nhau: 食べる前に nhưng 食べた後で. Có 10 câu luyện với giải thích.
から chỉ lý do: giải thích vì sao
から chỉ lý do theo sau mệnh đề rồi nối với kết quả, quyết định hoặc yêu cầu. Trong 雨ですから、行きません, mưa là lý do không đi. Có 10 câu luyện với giải thích.