Ví dụ có bản dịch
雨ですから、行きません。
Vì trời mưa nên tôi không đi.
寒いから、窓を閉めます。
Vì lạnh nên tôi đóng cửa sổ.
学生だから、毎日勉強します。
Vì là sinh viên nên tôi học mỗi ngày.
危ないですから、入らないでください。
Vì nguy hiểm nên xin đừng vào.
明日試験があるから、今日は勉強します。
Vì mai có thi nên hôm nay tôi học.
どうしてですか。忙しいからです。
Tại sao? Vì tôi bận.
から chỉ lý do theo sau mệnh đề rồi nối với kết quả, quyết định hoặc yêu cầu. Trong 雨ですから、行きません, mưa là lý do không đi. Khác から chỉ bắt đầu và てから chỉ trình tự.
Cách tạo và sử dụng
| Vị ngữ | から | ので |
|---|---|---|
| V | 行くから | 行くので |
| い | 寒いから | 寒いので |
| な | 静かだから | 静かなので |
| N | 学生だから | 学生なので |
Động từ và tính từ i có thể dùng thể thường: 行くから・寒いから. Danh từ và tính từ na cần だ ở khẳng định thường: 学生だから・静かだから.
Thể lịch sự có thể đứng trước から: 忙しいですから・行きますから. Mức lịch sự tùy cả câu và hoàn cảnh; mệnh đề thường cũng có thể đi với cuối câu lịch sự.
So sánh và những điểm dễ nhầm
から có thể đi với yêu cầu hoặc đề nghị: 危ないですから、入らないでください. Người nói đưa lý do cho yêu cầu; giọng cứng vẫn có thể nghe mạnh.
なぜ・どうして hỏi lý do. Có thể đáp ngắn bằng からです như 忙しいからです. Khi giải thích dài, nối rõ lý do với điều được giải thích.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
ので: nêu lý do và cách nối
ので nối lý do với phần sau. Nó thường trình bày lý do làm bối cảnh cho lời giải thích hoặc yêu cầu. Có 10 câu luyện với giải thích.
から・まで: điểm bắt đầu và kết thúc
から đánh dấu điểm bắt đầu, まで đánh dấu điểm cuối. Dùng với thời gian và nơi chốn: 九時から五時まで・家から駅まで. Có 10 câu luyện với giải thích.
てから: làm xong việc này rồi đến việc khác
Dùng てから để lấy hành động đầu làm mốc cho hành động sau: làm xong việc đầu rồi làm việc tiếp theo. Động từ cuối quyết định thì của câu. Có 10 câu luyện với giải thích.