N5

が・けど: tương phản và mở đầu hội thoại

が・けど có thể nối hai ý tương phản, cũng có thể đưa bối cảnh trước câu hỏi hoặc yêu cầu. 日本語を勉強していますが、質問があります không nhất thiết có tương phản mạnh. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Mệnh đề + が / けど、mệnh đề
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

この店(みせ)は高(たか)いですが、おいしいです。

Quán này đắt nhưng ngon.

行(い)きたいけど、時間(じかん)がありません。

Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.

静(しず)かだけど、少(すこ)し遠(とお)いです。

Yên tĩnh nhưng hơi xa.

学生(がくせい)ですが、働(はたら)いています。

Tôi là sinh viên nhưng cũng làm việc.

質問(しつもん)がありますが、今(いま)いいですか。

Tôi có câu hỏi, bây giờ có tiện không?

日本語(にほんご)を勉強(べんきょう)していますが、まだ上手(じょうず)ではありません。

Tôi đang học tiếng Nhật nhưng vẫn chưa giỏi.

が・けど có thể nối hai ý tương phản, cũng có thể đưa bối cảnh trước câu hỏi hoặc yêu cầu. 日本語を勉強していますが、質問があります không nhất thiết có tương phản mạnh. Cần xem mục đích người nói.

Cách tạo và sử dụng

Tương phản rõ như この店は高いですが、おいしいです. Cả hai miêu tả đều đúng. Khác くて, が báo sự chuyển hướng hoặc tương phản.

が thường sau vị ngữ lịch sự; けど phổ biến trong hội thoại. けれど・けれども là dạng liên quan. Đây là khuynh hướng, không phải thang lịch sự tuyệt đối.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Trước けど dạng thường, danh từ và tính từ na dùng だ: 学生だけど・静かだけど. Tính từ i và động từ nối trực tiếp: 高いけど・行くけど.

けど cuối có thể để người nghe suy ra ý tiếp, nhưng người mới nên luyện cả câu đầy đủ. Không coi mọi câu bỏ lửng là lỗi hoặc mọi が là trợ từ chủ thể.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan