Ví dụ có bản dịch
この店は安くておいしいです。
Quán này rẻ và ngon.
部屋は広くて明るいです。
Phòng rộng và sáng.
この町は静かで便利です。
Thị trấn này yên tĩnh và tiện lợi.
私は学生で、東京に住んでいます。
Tôi là sinh viên và sống ở Tokyo.
昨日の料理は安くておいしかったです。
Bữa ăn hôm qua rẻ và ngon.
忙しくて、行けません。
Tôi bận nên không đi được.
Để nối miêu tả, dùng くて với tính từ i, で với tính từ na hoặc danh từ. Vị ngữ cuối quyết định thì và mức lịch sự. Mẫu có thể chỉ thêm thông tin hoặc gợi nguyên nhân theo ngữ cảnh.
Cách tạo và sử dụng
Với tính từ i, đổi い cuối thành くて: 安くておいしい・広くて明るい. いい thành よくて. Không thêm て vào dạng chưa đổi.
Tính từ na dùng で: 静かで便利です. Danh từ cũng nối bằng で: 学生で、東京に住んでいます. で này nối vị ngữ, không phải trợ từ chỉ nơi hành động.
So sánh và những điểm dễ nhầm
Trong 昨日の料理は安くておいしかったです, tính từ cuối mang quá khứ. Tính từ nối vẫn là 安くて, không phải 安かったて.
Muốn nói “đắt nhưng ngon”, dùng 高いですが、おいしいです. Chỉ nối くて không biểu đạt rõ nghĩa “nhưng”.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
Tính từ i: phủ định và quá khứ
Tính từ i thay đuôi い để diễn đạt phủ định và quá khứ. Có thể thêm です cho lịch sự, nhưng việc chia vẫn nằm ở tính từ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ na: な・だ và cách chia
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.
が・けど: tương phản và mở đầu hội thoại
が・けど có thể nối hai ý tương phản, cũng có thể đưa bối cảnh trước câu hỏi hoặc yêu cầu. 日本語を勉強していますが、質問があります không nhất thiết có tương phản mạnh. Có 10 câu luyện với giải thích.