N5

くて・で: nối các đặc điểm miêu tả

Để nối miêu tả, dùng くて với tính từ i, で với tính từ na hoặc danh từ. Vị ngữ cuối quyết định thì và mức lịch sự. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
高い→高くて / 静か→静かで / 学生→学生で
Thời gian đọc
1 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

この店(みせ)は安(やす)くておいしいです。

Quán này rẻ và ngon.

部屋(へや)は広(ひろ)くて明(あか)るいです。

Phòng rộng và sáng.

この町(まち)は静(しず)かで便利(べんり)です。

Thị trấn này yên tĩnh và tiện lợi.

私(わたし)は学生(がくせい)で、東京(とうきょう)に住(す)んでいます。

Tôi là sinh viên và sống ở Tokyo.

昨日(き)の料理(うのりょうり)は安(やす)くておいしかったです。

Bữa ăn hôm qua rẻ và ngon.

忙(いそが)しくて、行(い)けません。

Tôi bận nên không đi được.

Để nối miêu tả, dùng くて với tính từ i, で với tính từ na hoặc danh từ. Vị ngữ cuối quyết định thì và mức lịch sự. Mẫu có thể chỉ thêm thông tin hoặc gợi nguyên nhân theo ngữ cảnh.

Cách tạo và sử dụng

Với tính từ i, đổi い cuối thành くて: 安くておいしい・広くて明るい. いい thành よくて. Không thêm て vào dạng chưa đổi.

Tính từ na dùng で: 静かで便利です. Danh từ cũng nối bằng で: 学生で、東京に住んでいます. で này nối vị ngữ, không phải trợ từ chỉ nơi hành động.

So sánh và những điểm dễ nhầm

Trong 昨日の料理は安くておいしかったです, tính từ cuối mang quá khứ. Tính từ nối vẫn là 安くて, không phải 安かったて.

Muốn nói “đắt nhưng ngon”, dùng 高いですが、おいしいです. Chỉ nối くて không biểu đạt rõ nghĩa “nhưng”.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan