Ví dụ có bản dịch
今日は寒いですね。
Hôm nay lạnh nhỉ.
バスが来ましたよ。
Xe buýt đến rồi đấy.
明日は休みですよね。
Ngày mai nghỉ đúng không nhỉ?
この本はおもしろいですね。
Sách này thú vị nhỉ.
そこは危ないですよ。
Chỗ đó nguy hiểm đấy.
静かだね。
Yên tĩnh nhỉ.
ね・よ ở cuối câu thể hiện cách người nói đưa thông tin cho người nghe. ね thường tìm đồng thuận hoặc xem là thông tin chung; よ thường báo điều muốn người nghe chú ý. Giọng và quan hệ đều quan trọng.
Cách tạo và sử dụng
Dùng ね khi chia sẻ nhận xét hoặc xác nhận: 今日は寒いですね. Có thể dịch là nhỉ, nhưng không phải mọi câu đều là câu hỏi đuôi.
Dùng よ để báo hoặc nhấn thông tin: バスが来ましたよ. Tùy cách nói, nó có thể hữu ích, thúc giục hoặc sửa sai. よ không tự làm lời nhắc nhẹ đi.
So sánh và những điểm dễ nhầm
よね có thể nêu điều người nói tin và muốn xác nhận: 明日は休みですよね. Thường có cơ sở chung cho nhận định đó.
Đặt vị ngữ hoàn chỉnh trước trợ từ: 学生ですね・行きますよ・静かだね. Danh từ và tính từ na dạng thường có thể có だ; tính từ i không thêm だ.
Luyện tập có giải thích
Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.
Bài học liên quan
Nguồn tham khảo
Luyện tập và giải thích
Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.
Đang tải lịch sử…
Đang tải lịch sử…
Lịch sử và đáp án tự kiểm tra
Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.
Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0
Đúng lần đầu: 0
Ngữ pháp liên quan
です・だ: câu danh từ, phủ định và quá khứ
Danh từ có thể xác định hoặc phân loại: 私は学生です. Không cần động từ tương đương “là” trước 学生. Có 10 câu luyện với giải thích.
Thể thông thường và lịch sự: dạng, thì và ngữ cảnh
Mức lịch sự và thì là hai lựa chọn riêng. 行く và 行きます đều phi quá khứ; 行った và 行きました đều quá khứ. Có 10 câu luyện với giải thích.
Tính từ na: な・だ và cách chia
Tính từ na dùng な trước danh từ, nhưng cuối câu chia gần giống danh từ. So sánh 静かな部屋 và 部屋は静かです. Có 10 câu luyện với giải thích.