N5

ね・よ: thông tin chung và thông tin muốn báo

ね・よ ở cuối câu thể hiện cách người nói đưa thông tin cho người nghe. ね thường tìm đồng thuận hoặc xem là thông tin chung; よ thường báo điều muốn người nghe chú ý. Có 10 câu luyện với giải thích.

Cấu trúc
Câu + ね / Câu + よ / Câu + よね
Thời gian đọc
2 phút
Tác giả
LavaJapanese

Ví dụ có bản dịch

今日(きょう)は寒(さむ)いですね。

Hôm nay lạnh nhỉ.

バスが来(き)ましたよ。

Xe buýt đến rồi đấy.

明日(あした)は休(やす)みですよね。

Ngày mai nghỉ đúng không nhỉ?

この本(ほん)はおもしろいですね。

Sách này thú vị nhỉ.

そこは危(あぶ)ないですよ。

Chỗ đó nguy hiểm đấy.

静(しず)かだね。

Yên tĩnh nhỉ.

ね・よ ở cuối câu thể hiện cách người nói đưa thông tin cho người nghe. ね thường tìm đồng thuận hoặc xem là thông tin chung; よ thường báo điều muốn người nghe chú ý. Giọng và quan hệ đều quan trọng.

Cách tạo và sử dụng

Dùng ね khi chia sẻ nhận xét hoặc xác nhận: 今日は寒いですね. Có thể dịch là nhỉ, nhưng không phải mọi câu đều là câu hỏi đuôi.

Dùng よ để báo hoặc nhấn thông tin: バスが来ましたよ. Tùy cách nói, nó có thể hữu ích, thúc giục hoặc sửa sai. よ không tự làm lời nhắc nhẹ đi.

So sánh và những điểm dễ nhầm

よね có thể nêu điều người nói tin và muốn xác nhận: 明日は休みですよね. Thường có cơ sở chung cho nhận định đó.

Đặt vị ngữ hoàn chỉnh trước trợ từ: 学生ですね・行きますよ・静かだね. Danh từ và tính từ na dạng thường có thể có だ; tính từ i không thêm だ.

Luyện tập có giải thích

Làm 10 câu ở phần luyện tập bên dưới hoặc mở bài luyện riêng. Bạn có thể chấm từng câu hoặc cả bài, xem lý do và làm lại câu sai. Kết quả lần đầu được giữ riêng trên thiết bị này.

Bài học liên quan

Nguồn tham khảo

Luyện tập và giải thích

Không cần tài khoản để luyện tập. Đăng nhập để đồng bộ kết quả và lịch ôn.

Đang tải lịch sử…

Đang tải lịch sử…

Lịch sử và đáp án tự kiểm tra

Đáp án bên dưới dành cho tự học và không ghi điểm. Bài tổng hợp chọn từ chủ đề đã luyện.

Câu đã ghi nhận trong bộ này: 0

Đúng lần đầu: 0

Ngữ pháp liên quan